chlordiazepoxide
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuốc an thần: "Chlordiazepoxide" là một loại thuốc an thần, thuộc nhóm benzodiazepine, được sử dụng để điều trị chứng lo âu, căng thẳng thần kinh, và đặc biệt là hỗ trợ cai nghiện rượu. Tên thương mại phổ biến của thuốc này là Librium và Libritabs.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã kê đơn chlordiazepoxide để giúp bệnh nhân kiểm soát chứng lo âu nghiêm trọng.)
- (Trong điều trị nghiện rượu, chlordiazepoxide thường được sử dụng để giảm các triệu chứng cai nghiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chlordiazepoxide hydrochloride": dạng muối hydrochloride của chlordiazepoxide, thường được dùng trong các chế phẩm dược phẩm để tăng khả năng hòa tan.
- The pharmacy dispensed chlordiazepoxide hydrochloride capsules. (Hiệu thuốc đã phân phát viên nang chlordiazepoxide hydrochloride.)
Biến thể và từ gần giống
- Chlordiazepoxide HCl (viết tắt): dạng viết tắt của chlordiazepoxide hydrochloride.
- The label on the bottle reads "Chlordiazepoxide HCl 10 mg". (Nhãn trên lọ thuốc ghi "Chlordiazepoxide HCl 10 mg".)
Từ đồng nghĩa
- Librium: tên thương mại phổ biến của chlordiazepoxide.
- Benzodiazepine: nhóm thuốc an thần mà chlordiazepoxide thuộc về.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp do đây là danh từ chỉ tên thuốc.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan trực tiếp do đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.