chlorhexidine

chlorhexidine

The surgeon washes his hands with chlorhexidine before the operation.

Định nghĩa

Danh từ: - Chất sát trùng lỏng tồn tại lâu: "chlorhexidine" một hợp chất hóa học được sử dụng làm chất khử trùng sát trùng, tác dụng kéo dài. thường được các bác sĩ phẫu thuật dùng để rửa tay trước khi thực hiện phẫu thuật nhằm ngăn ngừa nhiễm trùng.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ phẫu thuật đã dùng chlorhexidine để chà tay trước ca mổ.)
  • (Nước súc miệng chứa chlorhexidine thường được khuyên dùng cho bệnh nướu răng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chlorhexidine gluconate": dạng phổ biến của chlorhexidine, thường trong các dung dịch sát trùng da nước súc miệng.

    • The solution of chlorhexidine gluconate is effective against a wide range of bacteria. (Dung dịch chlorhexidine gluconate hiệu quả chống lại nhiều loại vi khuẩn.)
  • "Chlorhexidine scrub": một sản phẩm tẩy rửa chứa chlorhexidine, dùng để làm sạch da trước phẫu thuật.

    • The nurse applied a chlorhexidine scrub to the patient's skin. (Y tá đã bôi chất tẩy rửa chlorhexidine lên da bệnh nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Chlorhexidine gluconate (danh từ): muối gluconat của chlorhexidine, dạng thường dùng trong y tế.
  • Chlorhexidine diacetate (danh từ): muối diacetat của chlorhexidine, ít phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Antiseptic: chất sát trùng (nói chung).
  • Disinfectant: chất khử trùng (thường mạnh hơn, dùng cho bề mặt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù cho "chlorhexidine" đây danh từ chỉ hóa chất.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến "chlorhexidine".