chlorination

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự khử trùng bằng clo: "chlorination" chỉ quá trình thêm một lượng nhỏ clo hoặc hợp chất clo vào nước để tiêu diệt vi khuẩn các vi sinh vật gây hại, thường dùng trong xử lý nước uống hoặc bể bơi.
    • Phản ứng clo hóa: Trong hóa học hữu cơ, "chlorination" còn chỉ quá trình thay thế hoặc thêm nguyên tử clo vào các hợp chất hữu cơ.
dụ sử dụng
  • (Việc khử trùng nước uống bằng clo đã làm giảm đáng kể sự lây lan của các bệnh qua đường nước.)
  • (Khử trùng bằng clo một phương pháp phổ biến được sử dụng trong bể bơi để giữ nước sạch.)
  • (Trong hóa học hữu cơ, phản ứng clo hóa metan tạo ra clometan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chlorination byproducts": các sản phẩm phụ của quá trình clo hóa ( dụ trihalomethane), có thể gây hại nếu nồng độ cao.
    • Researchers are studying the health effects of chlorination byproducts in drinking water. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu ảnh hưởng sức khỏe của các sản phẩm phụ từ quá trình clo hóa trong nước uống.)
  • "breakpoint chlorination": clo hóa đến điểm ngưỡng, một kỹ thuật xử lý nước để loại bỏ amoniac các hợp chất gây mùi.
    • Breakpoint chlorination is often used to remove unpleasant tastes and odors from water. (Clo hóa đến điểm ngưỡng thường được dùng để loại bỏ mùi vị khó chịu trong nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Chlorinate (động từ): thực hiện quá trình clo hóa.
    • The city chlorinates its water supply every day. (Thành phố xử lý clo hóa nguồn nước cấp mỗi ngày.)
  • Chlorine (danh từ): clo, nguyên tố hóa học được dùng trong quá trình này.
    • Chlorine is a strong disinfectant. (Clo một chất khử trùng mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Disinfection: sự khử trùng (nói chung, không nhất thiết dùng clo).
  • Halogenation: sự halogen hóa (quá trình thêm halogen, bao gồm cả clo, vào hợp chất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Chlorine out: (không phổ biến) có thể hiểu loại bỏ clo, nhưng thường dùng "dechlorinate" thay thế.
    • We need to dechlorinate the water before releasing it into the river. (Chúng ta cần loại bỏ clo khỏi nước trước khi xả vào sông.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "chlorination".