chlorine dioxide

chlorine dioxide

A worker carefully adds chlorine dioxide to a water treatment tank.

Định nghĩa

Danh từ: - Khí điôxit clo: Một hợp chất hóa học công thức ClO₂, tồn tại dưới dạng khí màu vàng đỏ, dễ nổ. Chất này chủ yếu được sử dụng trong công nghiệp để tẩy trắng giấy, tinh bột, phòng hoặc bột , trong xử lý nước để khử trùng.

dụ sử dụng
  • (Khí điôxit clo được sử dụng để khử trùng nước uốngnhiều quốc gia.)
  • (Nhà máy giấy giải phóng khí điôxit clo như một chất tẩy trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chlorine dioxide treatment": quy trình xử lý bằng khí điôxit clo, thường dùng trong khử trùng nước hoặc thực phẩm.

    • The water plant uses chlorine dioxide treatment to eliminate bacteria. (Nhà máy nước sử dụng quy trình xử lý bằng khí điôxit clo để loại bỏ vi khuẩn.)
  • "Chlorine dioxide gas": khí điôxit clo, dạng tồn tại phổ biến của hợp chất này.

    • Chlorine dioxide gas is highly reactive and must be handled with care. (Khí điôxit clo tính phản ứng cao phải được xử lý cẩn thận.)
Biến thể từ gần giống
  • Chlorine (n): clo, một nguyên tố hóa học (Cl), thành phần chính của hợp chất này.
    • Chlorine is a greenish-yellow gas. (Clo một loại khí màu vàng lục.)
  • Dioxide (n): điôxit, chỉ một hợp chất hai nguyên tử oxy.
    • Carbon dioxide is another common dioxide. (Cacbon điôxit một loại điôxit phổ biến khác.)
Từ đồng nghĩa
  • ClO₂: ký hiệu hóa học của hợp chất này.
  • Bleaching agent: chất tẩy trắng ( khí điôxit clo thường được dùng làm chất tẩy trắng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến: "chlorine dioxide" một thuật ngữ khoa học cụ thể, không cụm động từ liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: Hợp chất này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học công nghiệp, không thành ngữ thông dụng trong đời sống hàng ngày.