chloris gayana

chloris gayana

A farmer plants Chloris gayana in a dry pasture.

Định nghĩa

Danh từ: Chloris gayana một loại cỏ lâu năm nguồn gốc từ Nam Phi, được du nhập vào Hoa Kỳ. Loại cỏ này được trồng làm cỏ thức ăn gia súccác vùng khô hạn. Tên thường gọi trong tiếng Việt "cỏ Rhodes" hoặc "cỏ Chloris".

dụ sử dụng
  • (Cỏ thường được sử dụng để chăn thảcác vùng khô hạn.)
  • (Nông dânNam Phi đã trồng cỏ trong nhiều thập kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chloris gayana" trong nông nghiệp: Được biết đến như một loại cỏ chịu hạn tốt, thích hợp cho đồng cỏ chăn nuôinhững khu vực lượng mưa thấp.
    • The introduction of Chloris gayana improved livestock productivity in dry regions. (Việc du nhập cỏ Chloris gayana đã cải thiện năng suất chăn nuôicác vùng khô hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Cỏ Rhodes (n): tên thông thường của trong tiếng Việt.
  • Chloris (n): chi thực vật bao gồm nhiều loại cỏ, trong đó .
Từ đồng nghĩa
  • Cỏ thức ăn gia súc: loại cỏ được trồng để làm thức ăn cho động vật.
  • Cỏ lâu năm: loại cỏ sống nhiều năm, không cần gieo trồng lại hàng năm.
Các cụm từ liên quan
  • Forage grass: cỏ thức ăn gia súc (thuật ngữ chuyên ngành).
    • Chloris gayana is a valuable forage grass for dryland farming. (Cỏ Chloris gayana một loại cỏ thức ăn gia súc giá trị cho canh tác vùng khô hạn.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Chloris gayana đây thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.