chlorobenzene

chlorobenzene

A chemist carefully pours chlorobenzene from a labeled glass bottle into a beaker.

Định nghĩa

Danh từ: - Clorobenzen: Một chất lỏng không màu, dễ bay hơi, dễ cháy, mùi hạnh nhân, được tạo ra từ clo benzen. được sử dụng làm dung môi trong sản xuất phenol, DDT các hợp chất hữu cơ khác.

dụ sử dụng
  • (Clorobenzen được sử dụng làm dung môi trong nhiều quy trình công nghiệp.)
  • (Quá trình sản xuất DDT bao gồm clorobenzen như một chất trung gian quan trọng.)
  • (Clorobenzen mùi hạnh nhân đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chlorobenzene derivative": Dẫn xuất của clorobenzen, thường được dùng để chỉ các hợp chất hóa học được tạo ra từ clorobenzen.

    • Many chlorobenzene derivatives are used in pharmaceuticals. (Nhiều dẫn xuất của clorobenzen được sử dụng trong dược phẩm.)
  • "Chlorobenzene toxicity": Độc tính của clorobenzen, đề cập đến các tác hại tiềm ẩn của chất này đối với sức khỏe.

    • Chlorobenzene toxicity can affect the liver and kidneys. (Độc tính của clorobenzen có thể ảnh hưởng đến gan thận.)
Biến thể từ gần giống
  • Chlorobenzenes (danh từ số nhiều): Các loại clorobenzen khác nhau, bao gồm các đồng phân như ortho-, meta-, para-clorobenzen.
    • Different chlorobenzenes have varying boiling points. (Các loại clorobenzen khác nhau điểm sôi khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Monochlorobenzene: Tên gọi cụ thể hơn cho clorobenzen, nhấn mạnh rằng chỉ một nguyên tử clo gắn vào vòng benzen.
    • Monochlorobenzene is the simplest chlorinated benzene compound. (Monoclobenzen hợp chất benzen bị clo hóa đơn giản nhất.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "chlorobenzene" đây danh từ chỉ chất hóa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "chlorobenzene" đây thuật ngữ kỹ thuật trong hóa học.