chlorobenzylidenemalononitrile

Định nghĩa

Danh từ: - Chất hơi cay: "chlorobenzylidenemalononitrile" một hợp chất hóa học được sử dụng làm chất hơi cay, mạnh hơn chất hơi cay CN nhưng tan nhanh hơn. có thể được triển khai qua lựu đạn hoặc bom chùm, gây bỏng da phù phổi gây chết người.

dụ sử dụng
  • (Quân đội đã sử dụng chlorobenzylidenemalononitrile để giải tán đám đông.)
  • (Tiếp xúc với chlorobenzylidenemalononitrile có thể gây bỏng da nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "CS gas": Tên gọi thông thường của chlorobenzylidenemalononitrile, thường được dùng trong bối cảnh kiểm soát bạo động.

    • CS gas is banned in some countries due to its harmful effects. (Hơi cay CS bị cấmmột số quốc gia do tác hại của .)
  • "Tear gas": Thuật ngữ chung cho các chất gây chảy nước mắt, trong đó chlorobenzylidenemalononitrile một loại mạnh.

    • Chlorobenzylidenemalononitrile is a type of tear gas used in riot control. (Chlorobenzylidenemalononitrile một loại hơi cay được dùng trong kiểm soát bạo động.)
Biến thể từ gần giống
  • CS: Viết tắt thông dụng của chlorobenzylidenemalononitrile.

    • The police used CS to break up the protest. (Cảnh sát đã sử dụng CS để giải tán cuộc biểu tình.)
  • Malononitrile: Một hợp chất hóa học liên quan, thành phần cấu tạo nên chlorobenzylidenemalononitrile.

    • Malononitrile is a key precursor in the synthesis of CS gas. (Malononitrile tiền chất chính trong quá trình tổng hợp hơi cay CS.)
Từ đồng nghĩa
  • Hơi cay CS: Tên gọi thông thường trong tiếng Việt.
  • Chất gây chảy nước mắt: Mô tả chức năng của hợp chất này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "chlorobenzylidenemalononitrile" đây thuật ngữ hóa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến chất này.