chlorofluorocarbon
A scientist points to a diagram showing how chlorofluorocarbons damage the ozone layer.
Định nghĩa
Danh từ:
- Chất chlorofluorocarbon: Một hợp chất hóa học chứa các nguyên tố clo, flo và carbon. Đây là một loại fluorocarbon có chứa clo, trước đây được sử dụng rộng rãi làm chất làm lạnh trong tủ lạnh, máy điều hòa không khí và làm chất đẩy trong bình xịt (aerosol).
- Tác động môi trường: Chlorofluorocarbon (CFC) được biết đến là nguyên nhân chính gây suy giảm tầng ozone trong khí quyển, vì clo trong CFC phá hủy các phân tử ozone.
Ví dụ sử dụng
- (Chlorofluorocarbon từng được sử dụng phổ biến trong tủ lạnh và máy điều hòa không khí.)
- (Việc thải chlorofluorocarbon vào khí quyển đã bị nhiều quốc gia cấm do tác hại của nó đối với tầng ozone.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chlorofluorocarbon" thường được viết tắt là CFC trong các ngữ cảnh khoa học và môi trường.
- CFCs are stable compounds that can remain in the atmosphere for decades. (CFC là các hợp chất ổn định có thể tồn tại trong khí quyển hàng thập kỷ.)
- "Chlorofluorocarbon" có thể được nhắc đến trong các hiệp ước quốc tế như Nghị định thư Montreal, nhằm loại bỏ sản xuất và sử dụng các chất này.
- The Montreal Protocol successfully phased out the production of chlorofluorocarbon. (Nghị định thư Montreal đã thành công trong việc loại bỏ dần việc sản xuất chlorofluorocarbon.)
Biến thể và từ gần giống
- CFC (viết tắt): dạng rút gọn thông dụng của chlorofluorocarbon.
- Many old refrigerators still contain CFCs. (Nhiều tủ lạnh cũ vẫn chứa CFC.)
- Hydrochlorofluorocarbon (HCFC): một chất tương tự nhưng chứa hydro, ít gây hại hơn cho tầng ozone, thường được dùng thay thế tạm thời cho CFC.
- Hydrochlorofluorocarbon is considered a transitional substitute for chlorofluorocarbon. (Hydrochlorofluorocarbon được coi là chất thay thế tạm thời cho chlorofluorocarbon.)
Từ đồng nghĩa
- CFC (viết tắt): từ đồng nghĩa phổ biến nhất.
- Chất làm lạnh CFC: dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
- Chất đẩy CFC: dùng trong ngữ cảnh bình xịt.
Các cụm từ liên quan
- Phát thải chlorofluorocarbon: hành động thải CFC ra môi trường.
- The emission of chlorofluorocarbon has been significantly reduced since the 1990s. (Việc phát thải chlorofluorocarbon đã giảm đáng kể từ những năm 1990.)
- Suy giảm tầng ozone do chlorofluorocarbon: hiện tượng ozone bị phá hủy bởi CFC.
- The depletion of the ozone layer caused by chlorofluorocarbon is a major environmental concern. (Sự suy giảm tầng ozone do chlorofluorocarbon gây ra là một mối quan tâm môi trường lớn.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "chlorofluorocarbon" trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt, do đây là thuật ngữ khoa học kỹ thuật chuyên ngành.