chloroform

/'klɔrəfɔ:m/
Học thuật
Thân thiện
chloroform

A scientist carefully labels a bottle of chloroform in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cloroform: Một hợp chất hóa học dạng chất lỏng không màu, dễ bay hơi, mùi ngọt đặc trưng, công thức hóa học CHCl₃. Trước đây được sử dụng rộng rãi như một chất gây mê hô hấp trong y tế.
  2. Ngoại động từ:

    • Gây mê bằng cloroform: Hành động sử dụng cloroform để làm một người hoặc động vật bất tỉnh tạm thời nhằm mục đích gây mê, đặc biệt trong các cuộc phẫu thuật (cách dùng lịch sử).
    • Tẩm clorofom, ngâm clorofom: Xử lý một vật đó bằng cloroform, dụ như trong các quy trình phòng thí nghiệm hoặc bảo quản.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The smell of chloroform filled the chemistry lab. (Mùi cloroform tỏa ra khắp phòng thí nghiệm hóa học.)
    • Historically, chloroform was a common anesthetic. (Về mặt lịch sử, cloroform một chất gây mê phổ biến.)
  • Ngoại động từ:

    • In the 19th century, surgeons would chloroform patients before surgery. (Vào thế kỷ 19, các bác sĩ phẫu thuật thường gây mê bệnh nhân bằng cloroform trước khi mổ.)
    • The specimen was chloroformed to preserve it. (Mẫu vật được tẩm clorofom để bảo quản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to put someone under chloroform": Làm cho ai đó bất tỉnh/bắt đầu gây mê bằng cloroform. Đây cụm từ mô tả quá trình lịch sử.
    • The villain threatened to put the detective under chloroform. (Kẻ phản diện đe dọa sẽ làm bất tỉnh viên thám tử bằng cloroform.)
Biến thể từ gần giống
  • Chloroformed (adj/Quá khứ phân từ): Đã được gây mê/tẩm bằng cloroform.
    • The chloroformed rag was found at the crime scene. (Chiếc giẻ đã tẩm clorofom được tìm thấy tại hiện trường vụ án.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (trong ngữ cảnh gây mê lịch sử): Anesthetic (chất gây mê), general anesthetic (chất gây mê toàn thân).
  • Động từ: Anesthetize (gây mê) – từ tổng quát hơn.
Lưu ý quan trọng
  • Cloroform ngày nay không còn được sử dụng làm chất gây mê trong y tế do độc tính cao nguy gây tổn thương gan, tim mạch.
  • Từ này thường xuất hiện trong văn bản lịch sử y khoa, tiểu thuyết trinh thám, hoặc bối cảnh phòng thí nghiệm hóa học.
chloroform

A scientist carefully labels a bottle of chloroform in the laboratory.

danh từ
  1. cloroform

Idioms

  • to give chloroform to someone; to put someone under chloroform
    gây mê cho người nào
ngoại động từ
  1. gây mê
  2. tẩm clorofom, ngâm clorofom

Từ chứa "chloroform"