chlorofucin
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất diệp lục trong tảo nâu, tảo cát và trùng roi: "chlorofucin" là một loại sắc tố quang hợp (chlorophyll) đặc biệt có trong các loài tảo nâu (brown algae), tảo cát (diatoms) và trùng roi (flagellates). Chất này giúp chúng thực hiện quá trình quang hợp trong môi trường nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chlorofucin is a pigment found in brown algae that helps them absorb light for photosynthesis. (Chlorofucin là một sắc tố có trong tảo nâu, giúp chúng hấp thụ ánh sáng để quang hợp.)
- Scientists study chlorofucin to understand how brown algae survive in deep ocean waters. (Các nhà khoa học nghiên cứu chlorofucin để hiểu cách tảo nâu tồn tại trong vùng nước sâu đại dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chlorofucin content": hàm lượng chlorofucin.
- The chlorofucin content in diatoms varies depending on light exposure. (Hàm lượng chlorofucin trong tảo cát thay đổi tùy theo mức độ tiếp xúc với ánh sáng.)
"chlorofucin-based photosynthesis": quá trình quang hợp dựa trên chlorofucin.
- Chlorofucin-based photosynthesis is less efficient than that of green plants. (Quá trình quang hợp dựa trên chlorofucin kém hiệu quả hơn so với thực vật xanh.)
Biến thể và từ gần giống
Chlorophyll (n): chất diệp lục nói chung (thường có ở thực vật xanh).
- Chlorophyll is essential for photosynthesis in green plants. (Chất diệp lục rất cần thiết cho quá trình quang hợp ở thực vật xanh.)
Fucoxanthin (n): sắc tố phụ màu nâu thường đi kèm với chlorofucin trong tảo nâu.
- Fucoxanthin gives brown algae their characteristic color. (Fucoxanthin tạo nên màu nâu đặc trưng cho tảo nâu.)
Từ đồng nghĩa
- Brown algal chlorophyll: chất diệp lục của tảo nâu (mô tả chức năng, không phải từ đồng nghĩa chính xác).
- Diatom chlorophyll: chất diệp lục của tảo cát (tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan