chloropicrin
A scientist carefully handles a sealed container of chloropicrin in a laboratory.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất lỏng không màu, nặng, không hòa tan: "chloropicrin" là một hợp chất hóa học dạng lỏng, không màu, có tỷ trọng cao và không tan trong nước.
- Gây chảy nước mắt và nôn mửa: Hợp chất này có tác dụng kích thích mạnh, gây chảy nước mắt và nôn mửa khi tiếp xúc.
- Được sử dụng làm thuốc trừ sâu và hơi cay: Trong nông nghiệp, "chloropicrin" được dùng làm thuốc trừ sâu; trong quân sự hoặc kiểm soát bạo loạn, nó được dùng làm hơi cay.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Farmers use chloropicrin to fumigate soil before planting crops. (Nông dân sử dụng chloropicrin để xông khói đất trước khi trồng cây.)
- Exposure to chloropicrin can cause severe eye irritation and vomiting. (Tiếp xúc với chloropicrin có thể gây kích ứng mắt nghiêm trọng và nôn mửa.)
- The chemical chloropicrin is classified as a tear gas agent. (Hóa chất chloropicrin được phân loại là một tác nhân hơi cay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be exposed to chloropicrin": bị phơi nhiễm với chloropicrin.
- Workers must wear protective gear to avoid being exposed to chloropicrin. (Công nhân phải mặc đồ bảo hộ để tránh bị phơi nhiễm với chloropicrin.)
"chloropicrin as a fumigant": chloropicrin như một chất xông khói.
- Chloropicrin is often used as a fumigant to control pests in stored grains. (Chloropicrin thường được dùng như một chất xông khói để kiểm soát sâu bọ trong ngũ cốc dự trữ.)
Biến thể và từ gần giống
- Chloropicrin không có biến thể từ vựng phổ biến. Tuy nhiên, nó thường xuất hiện trong các thuật ngữ hóa học như:
- Chloropicrin fumigation: quá trình xông khói bằng chloropicrin.
- Chloropicrin fumigation is effective against soil-borne pathogens. (Xông khói bằng chloropicrin có hiệu quả chống lại các mầm bệnh trong đất.)
Từ đồng nghĩa
- Tear gas: hơi cay (dùng chung cho các chất gây chảy nước mắt).
- Fumigant: chất xông khói (dùng chung cho các chất khử trùng bằng hơi).
- Nitrochloroform: tên gọi khác của chloropicrin trong hóa học (nitrochloroform là tên hóa học tương đương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "chloropicrin" do đây là danh từ kỹ thuật. Tuy nhiên, có thể sử dụng các động từ kết hợp:
- Release chloropicrin: giải phóng chloropicrin.
- The accident caused the release of chloropicrin into the air. (Tai nạn đã gây ra sự giải phóng chloropicrin vào không khí.)
- Apply chloropicrin: áp dụng chloropicrin.
- Farmers apply chloropicrin to the soil before planting. (Nông dân áp dụng chloropicrin vào đất trước khi trồng.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "chloropicrin". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh hóa học, có thể thấy:
- "A whiff of chloropicrin": một làn hơi chloropicrin (ẩn dụ cho một trải nghiệm khó chịu hoặc nguy hiểm).
- The soldiers got a whiff of chloropicrin during the drill. (Những người lính hít phải một làn hơi chloropicrin trong buổi diễn tập.)