chloroquine

chloroquine

A doctor prescribes chloroquine to a patient with malaria.

Định nghĩa

Danh từ: Chloroquine một loại thuốc chống sốt rét, được sử dụng để điều trị bệnh sốt rét, bệnh lỵ amip bệnh lupus ban đỏ hệ thống.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn chloroquine để điều trị nhiễm trùng sốt rét của anh ấy.)
  • (Chloroquine từng được sử dụng rộng rãi như một loại thuốc dự phòng cho du khách đến các khu vực dịch sốt rét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chloroquine resistance": tình trạng kháng thuốc chloroquine, thường gặpmột số chủng ký sinh trùng sốt rét.
    • The emergence of chloroquine resistance has reduced its effectiveness in many regions. (Sự xuất hiện của tình trạng kháng chloroquine đã làm giảm hiệu quả của nhiều khu vực.)
  • "Chloroquine therapy": liệu pháp điều trị bằng chloroquine, đặc biệt trong các bệnh tự miễn như lupus.
    • Chloroquine therapy is often used to manage symptoms of systemic lupus erythematosus. (Liệu pháp chloroquine thường được sử dụng để kiểm soát các triệu chứng của bệnh lupus ban đỏ hệ thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Hydroxychloroquine (danh từ): một dẫn xuất của chloroquine, ít độc hơn thường được dùng để điều trị bệnh lupus viêm khớp dạng thấp.
    • Hydroxychloroquine is preferred over chloroquine for long-term autoimmune treatment. (Hydroxychloroquine được ưa chuộng hơn chloroquine trong điều trị tự miễn dài hạn.)
  • Chloroquine phosphate (danh từ): dạng muối của chloroquine, thường được dùng trong các chế phẩm thuốc.
Từ đồng nghĩa
  • Thuốc chống sốt rét (danh từ): nhóm thuốc tác dụng điều trị hoặc dự phòng bệnh sốt rét, trong đó chloroquine một thành viên.
  • Thuốc ức chế miễn dịch (danh từ): do chloroquine tác dụng điều chỉnh hệ miễn dịch trong các bệnh tự miễn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "chloroquine" đây một danh từ chỉ thuốc. Tuy nhiên, có thể dùng với các động từ phổ biến: - Take chloroquine: uống chloroquine. - Patients must take chloroquine exactly as prescribed. (Bệnh nhân phải uống chloroquine đúng theo chỉ định.) - Resist chloroquine: kháng chloroquine. - Some malaria parasites have evolved to resist chloroquine. (Một số ký sinh trùng sốt rét đã tiến hóa để kháng chloroquine.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "chloroquine" do đây thuật ngữ y học chuyên ngành.