chlorous acid
Định nghĩa
Danh từ: Axit clorơ là một axit vô cơ có công thức hóa học HClO₂. Đây là một axit có tính oxy hóa mạnh và chỉ tồn tại được trong dung dịch, không thể cô lập ở dạng tinh khiết.
Ví dụ sử dụng
- (Axit clorơ là một chất oxy hóa mạnh được sử dụng trong khử trùng.)
- (Dung dịch axit clorơ phải được xử lý cẩn thận vì tính không ổn định của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in solution": chỉ trạng thái tồn tại của axit clorơ trong dung dịch.
- Chlorous acid is known only in solution. (Axit clorơ chỉ được biết đến trong dung dịch.)
- "strongly oxidizing": mô tả khả năng oxy hóa mạnh của axit clorơ.
- Due to its strongly oxidizing nature, chlorous acid can react with many organic compounds. (Do tính chất oxy hóa mạnh, axit clorơ có thể phản ứng với nhiều hợp chất hữu cơ.)
Biến thể và từ gần giống
- Chlorite (n): muối của axit clorơ (ví dụ: natri clorit - NaClO₂).
- Sodium chlorite is a common salt derived from chlorous acid. (Natri clorit là một muối phổ biến có nguồn gốc từ axit clorơ.)
- Chlorate (n): muối của axit cloric (HClO₃), có tính oxy hóa mạnh hơn axit clorơ.
- Chlorates are used in fireworks and explosives. (Clorat được sử dụng trong pháo hoa và chất nổ.)
Từ đồng nghĩa
- HClO₂ (ký hiệu hóa học): là cách viết tắt của axit clorơ.
- The formula HClO₂ represents chlorous acid. (Công thức HClO₂ đại diện cho axit clorơ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- React with: phản ứng với (thường dùng trong hóa học).
- Chlorous acid reacts with reducing agents to form chloride ions. (Axit clorơ phản ứng với chất khử để tạo thành ion clorua.)
- Decompose into: phân hủy thành (chỉ sự không ổn định).
- Chlorous acid decomposes into chlorine dioxide and water. (Axit clorơ phân hủy thành clo dioxit và nước.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến axit clorơ do đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.