chloroxylon

chloroxylon

The chloroxylon tree stands tall in the dry forest.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi cây chloroxylon: Một chi thực vật thuộc họ Xoan (Meliaceae), bao gồm các loài cây rụng nguồn gốc từ Ấn Độ Sri Lanka. Loài nổi bật nhất là Chloroxylon swietenia, còn gọi là cây gụ mật (East Indian satinwood), được biết đến với gỗ cứng, bền vân đẹp.

dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The chloroxylon tree is valued for its durable timber used in furniture making. (Cây chloroxylon được đánh giá cao gỗ bền của được dùng trong sản xuất đồ nội thất.)
    • Chloroxylon species are native to the dry deciduous forests of India and Sri Lanka. (Các loài chloroxylon nguồn gốc từ các khu rừng rụng khô hạnẤn Độ Sri Lanka.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong lâm nghiệp thương mại gỗ: "chloroxylon" thường được nhắc đến như một nguồn gỗ quý hiếm, đặc biệt gỗ satinwood, được dùng để chế tác đồ trang trí cao cấp.
    • The chloroxylon timber is highly resistant to termites, making it ideal for outdoor structures. (Gỗ chloroxylon khả năng chống mối mọt cao, khiến trở nên lý tưởng cho các công trình ngoài trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Chloroxylon swietenia (danh từ riêng): Tên khoa học của loài cây gụ mật, còn gọi là "East Indian satinwood".
    • Chloroxylon swietenia is the most commercially important species of the genus. (Chloroxylon swietenia loài giá trị thương mại nhất trong chi này.)
Từ đồng nghĩa
  • Satinwood: gỗ satin (tên gọi thông thường cho gỗ của cây chloroxylon).
    • The cabinet is made of satinwood, known for its glossy finish. (Tủ được làm từ gỗ satin, nổi tiếng với bề mặt bóng láng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "chloroxylon" đây danh từ chỉ thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "chloroxylon" từ này mang tính kỹ thuật ít xuất hiện trong ngữ cảnh hàng ngày.