chlorpyrifos

chlorpyrifos

A farmer sprays chlorpyrifos on the orchard trees.

Định nghĩa

Danh từ:
- Chất chlorpyrifos: Một loại thuốc trừ sâu hữu cơ photphat phổ biến, thường được sử dụng trong nông nghiệp để kiểm soát côn trùng trên cây trồng. hoạt động bằng cách ức chế enzyme acetylcholinesterase trong hệ thần kinh của côn trùng, gây ra liệt tử vong. Do độc tính đối với con người động vật, việc sử dụng chlorpyrifos đã bị hạn chế hoặc cấmnhiều quốc gia.

dụ sử dụng
  • (Chất chlorpyrifos thường được phun lên các loại cây trồng như ngô, đậu nành cây ăn quả.)
  • (Nông dân phải mặc đồ bảo hộ khi xử lý chlorpyrifos để tránh ngộ độc.)
  • (Việc sử dụng chlorpyrifos đã bị cấmmột số quốc gia tác hại của đối với sức khỏe trẻ em.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chlorpyrifos residues": lượng chlorpyrifos (thường xuất hiện trong thực phẩm hoặc môi trường sau khi sử dụng).

    • Testing showed high levels of chlorpyrifos residues in the soil. (Xét nghiệm cho thấy mức lượng chlorpyrifos cao trong đất.)
  • "Chlorpyrifos toxicity": Độc tính của chlorpyrifos.

    • The chlorpyrifos toxicity threshold for humans is very low. (Ngưỡng độc tính chlorpyrifos đối với con người rất thấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Organophosphate (danh từ): Một nhóm hợp chất hóa học, trong đó chlorpyrifos một thành viên, thường được dùng làm thuốc trừ sâu.

    • Chlorpyrifos belongs to the organophosphate class of pesticides. (Chlorpyrifos thuộc nhóm thuốc trừ sâu hữu cơ photphat.)
  • Insecticide (danh từ): Thuốc trừ sâu, một loại hóa chất dùng để diệt côn trùng.

    • Chlorpyrifos is a widely used insecticide in agriculture. (Chlorpyrifos một loại thuốc trừ sâu được sử dụng rộng rãi trong nông nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Pesticide: Thuốc trừ sâu (một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả chlorpyrifos).

    • Chlorpyrifos is a type of pesticide. (Chlorpyrifos một loại thuốc trừ sâu.)
  • Neurotoxin: Chất độc thần kinh (mô tả chế hoạt động của chlorpyrifos).

    • Chlorpyrifos acts as a neurotoxin by disrupting nerve signals. (Chlorpyrifos hoạt động như một chất độc thần kinh bằng cách phá vỡ tín hiệu thần kinh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "chlorpyrifos", đây thuật ngữ khoa học cụ thể.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "chlorpyrifos".