chlortetracycline

chlortetracycline

A scientist examines chlortetracycline powder in a laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: Clortetracylin một loại kháng sinh tinh thể màu vàng, thuộc nhóm tetracycline, được sử dụng để điều trị một số bệnh nhiễm khuẩn bệnh do Rickettsia gây ra. Tên thương mại phổ biến của Aureomycin. Chất này hoạt động bằng cách ức chế sự tổng hợp protein của vi khuẩn, ngăn chặn sự phát triển của chúng.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học: Chlortetracycline được chỉ định cho các bệnh như sốt phát ban, bệnh mắt hột (trachoma), một số nhiễm trùng da do vi khuẩn nhạy cảm.
  • Trong thú y: được dùng để điều trị bệnh viêm phổi, tiêu chảy, nhiễm trùng da ở gia súc, gia cầm.
  • Lưu ý: Không dùng chlortetracycline cho trẻ em dưới 8 tuổi hoặc phụ nữ mang thai có thể gây biến đổi màu răng ảnh hưởng đến sự phát triển xương.
Biến thể từ gần giống
  • Tetracycline (danh từ): Nhóm kháng sinh rộng hơn, bao gồm chlortetracycline các dẫn xuất khác như oxytetracycline, doxycycline.
  • Aureomycin (danh từ): Tên thương mại của chlortetracycline, thường được dùng trong lịch sử y học.
Từ đồng nghĩa
  • Kháng sinh tetracycline: Một thuật ngữ chung chỉ các loại thuốc cùng họ.
  • Aureomycin: Tên thương hiệu, thường được dùng thay thế trong ngữ cảnh lâm sàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến chlortetracycline đây danh từ chỉ hóa chất. Tuy nhiên, có thể dùng với động từ " đơn" hoặc "sử dụng": - đơn chlortetracycline: Bác sĩ chỉ định thuốc. - Bác sĩ đã đơn chlortetracycline cho bệnh nhân bị nhiễm trùng da.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến chlortetracycline, đây thuật ngữ chuyên ngành y học.