choanocyte

choanocyte

A sponge's internal water flow is driven by the beating flagella of its choanocytes.

Định nghĩa

Danh từ: Tế bào cổ áo - Tế bào roi trong bọt biển: "Choanocyte" một loại tế bào chuyên biệt chỉ động vật bọt biển (ngành Porifera). Tế bào này một roi (flagellum) một vòng cổ áo bằng tế bào chất (cytoplasm) bao quanh gốc roi. Chức năng chính của chúng tạo ra dòng nước chảy qua cơ thể bọt biển, đồng thời bắt giữ các hạt thức ăn (vi khuẩn, sinh vật phù du) từ nước.

dụ sử dụng
  • (Tế bào cổ áo loại tế bào đặc trưng của bọt biển.)
  • (Nước đi vào bọt biển qua các lỗ được lọc bởi các tế bào cổ áo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "choanocyte chamber": Khoang chứa tế bào cổ áo, cấu trúc bên trong cơ thể bọt biển nơi các tế bào này hoạt động.

    • The sponge's body is lined with choanocyte chambers that pump water. (Cơ thể bọt biển được lót bởi các khoang tế bào cổ áo, giúp bơm nước.)
  • "choanocyte collar": Vòng cổ áo của tế bào cổ áo, cấu trúc lưới vi sợi (microvilli) giúp giữ thức ăn.

    • The choanocyte collar traps food particles as water flows past. (Vòng cổ áo của tế bào cổ áo giữ lại các hạt thức ăn khi nước chảy qua.)
Biến thể từ gần giống
  • Choanoderm (danh từ): Lớp tế bào bên trong bọt biển, cấu thành từ các tế bào cổ áo.

    • The choanoderm lines the internal cavities of sponges. (Lớp tế bào cổ áo lót các khoang bên trong của bọt biển.)
  • Choanosomal (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến tế bào cổ áo hoặc lớp choanoderm.

    • The choanosomal skeleton supports the sponge's water-pumping system. (Bộ xương tế bào cổ áo hỗ trợ hệ thống bơm nước của bọt biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Collar cell: Tế bào cổ áo (tên gọi thông thường trong tiếng Anh, nhưng trong tiếng Việt thường dùng "tế bào cổ áo").
  • Flagellated cell: Tế bào roi (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêngbọt biển).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này, đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Từ gần giống