chockablock
Định nghĩa
Tính từ: - Chật cứng, đầy ắp, chen chúc: "chockablock" mô tả một không gian hoặc vật chứa đã bị lấp đầy đến mức không còn chỗ trống, thường là do quá nhiều đồ vật hoặc người.
Ví dụ sử dụng
- (Căn hộ nhỏ xíu chật cứng đồ đạc.)
- (Sân vận động chật cứng những người hâm mộ phấn khích.)
- (Lịch trình của cô ấy đầy ắp các cuộc họp suốt cả ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chockablock with": cụm từ phổ biến nhất, nhấn mạnh sự đầy đặc biệt.
- The buffet table was chockablock with delicious dishes. (Bàn tiệc tự chọn chật cứng những món ăn ngon.)
- "chockablock full": nhấn mạnh thêm mức độ đầy.
- The suitcase was chockablock full of souvenirs. (Chiếc vali đầy ắp quà lưu niệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Chock (n): miếng chêm, nêm (dùng để chặn bánh xe).
- Block (n): khối, tảng (vật thể hình khối).
- Chock-a-block (adj): biến thể viết cách điệu, cùng nghĩa với "chockablock".
Từ đồng nghĩa
- Packed: chật kín, đông đúc.
- Crammed: nhồi nhét, chật ních.
- Jam-packed: đầy ắp, chật cứng (thường dùng trong văn nói).
- Overflowing: tràn đầy, đầy tràn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pack in: nhồi nhét, đưa vào với số lượng lớn.
- They packed in as many people as possible. (Họ nhồi nhét càng nhiều người càng tốt.)
Thành ngữ liên quan
- Full to the brim: đầy đến miệng, đầy tràn.
- The glass was full to the brim with water. (Ly nước đầy đến miệng.)
- No room to swing a cat: chật chội, không có chỗ để xoay trở.
- The room was so small there was no room to swing a cat. (Căn phòng nhỏ đến mức không có chỗ để xoay trở.)