chockful
Định nghĩa
Tính từ: chockful (cũng viết là chock-full) có nghĩa là đầy ắp, chật ních, tràn đầy đến mức không còn chỗ trống. Từ này thường được dùng để miêu tả một vật chứa hoặc một không gian bị lấp đầy hoàn toàn bởi một thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
- (Cái giỏ đầy ắp những quả táo chín.)
- (Lịch trình của cô ấy hôm nay chật kín các cuộc họp.)
- (Bảo tàng tràn đầy các hiện vật cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chockful with": thường đi kèm giới từ "with" hoặc "of" để chỉ thứ làm đầy.
- The box was chockful with books. (Cái hộp đầy ắp sách.)
- "Chockful of": dạng phổ biến hơn.
- The report is chockful of useful data. (Báo cáo tràn đầy dữ liệu hữu ích.)
- Sắc thái: Từ này mang tính hình tượng, nhấn mạnh sự đầy đến mức gần như tràn ra ngoài, thường dùng trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng.
Biến thể và từ gần giống
- Chock-full: cách viết phổ biến khác, có nghĩa tương tự.
- The pantry is chock-full of canned goods. (Phòng đựng thức ăn đầy ắp đồ hộp.)
- Chock-a-block: tính từ đồng nghĩa, chỉ sự chật kín, đông đúc.
- The street was chock-a-block with cars. (Con phố chật kín xe cộ.)
- Full (adj): đầy (nghĩa chung, ít nhấn mạnh hơn).
- Packed (adj): đầy chặt, chật ních.
Từ đồng nghĩa
- Brimming: tràn đầy, đầy đến mép.
- The cup is brimming with coffee. (Cốc đầy tràn cà phê.)
- Stuffed: nhồi đầy, chật ních.
- The suitcase is stuffed with clothes. (Va-li nhồi đầy quần áo.)
- Overflowing: tràn ra ngoài vì quá đầy.
- The bin is overflowing with trash. (Thùng rác tràn ra ngoài.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "chockful". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "be" (là) hoặc "become" (trở nên): - The room became chockful of guests. (Căn phòng trở nên đầy ắp khách.)
Thành ngữ liên quan
- "Chockful of surprises": đầy bất ngờ.
- The movie is chockful of surprises. (Bộ phim đầy ắp bất ngờ.)
- "Chockful of energy": tràn đầy năng lượng.
- The kids are chockful of energy this morning. (Bọn trẻ sáng nay tràn đầy năng lượng.)