chocolate milk

chocolate milk

A child pours chocolate milk into a glass at the kitchen table.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Sữa --la: "chocolate milk" một loại đồ uống được làm từ sữa tươi hoặc sữa tiệt trùng, pha thêm si- --la hoặc bột ca cao đường để tạo hương vị ngọt thơm đặc trưng.

dụ sử dụng
  • (Tôi thích uống một ly sữa --la sau giờ học.)
  • (Sữa --la một thức uống phổ biến trong trẻ em.)
  • ( ấy đổ một ít sữa --la vào bát ngũ cốc của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make chocolate milk": pha chế sữa --la.

    • You can make chocolate milk by mixing milk with chocolate syrup. (Bạn có thể pha sữa --la bằng cách trộn sữa với si- --la.)
  • "chocolate milk as a recovery drink": sữa --la dùng làm thức uống phục hồi (sau khi tập thể dục, chứa protein carbohydrate).

    • Many athletes drink chocolate milk after a workout for recovery. (Nhiều vận động viên uống sữa --la sau khi tập luyện để phục hồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Chocolate milkshake (danh từ): sữa lắc --la (thường thêm kem đá xay).
    • He ordered a chocolate milkshake at the diner. (Anh ấy gọi một ly sữa lắc --la ở quán ăn nhỏ.)
  • Chocolate milk powder (danh từ): bột sữa --la (dạng bột pha với nước hoặc sữa).
    • Store-bought chocolate milk powder is easy to use. (Bột sữa --la muacửa hàng rất dễ sử dụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Cocoa milk: sữa ca cao (thường dùng để chỉ loại sữa --la được làm từ bột ca cao nguyên chất, không thêm si-).
  • Chocolate-flavored milk: sữa hương vị --la (mô tả chung cho bất kỳ loại sữa nào được thêm hương --la).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verb trực tiếp liên quan đến "chocolate milk", nhưng có thể dùng với động từ "to drink" hoặc "to make" như trong các dụ trên.)
Thành ngữ liên quan
  • "to have a chocolate milk moment": (thành ngữ không chính thức) chỉ một khoảnh khắc thư giãn, thưởng thức sự ngọt ngào.
    • After a long day, she had a chocolate milk moment on the porch. (Sau một ngày dài, ấy một khoảnh khắc thư giãn với sữa --la trên hiên nhà.)