chocolate mousse
Định nghĩa
Danh từ:
- Món kem sô-cô-la mềm, xốp: "chocolate mousse" là một loại tráng miệng (dessert) làm từ sô-cô-la, có kết cấu mềm, nhẹ và xốp như bọt, thường được làm bằng cách trộn sô-cô-la tan chảy với lòng trắng trứng đánh bông hoặc kem tươi.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà hàng đã phục vụ một món kem sô-cô-la mềm xốp béo ngậy cho món tráng miệng.)
- (Cô ấy đã làm món kem sô-cô-la mềm xốp tự làm với sô-cô-la đen và kem tươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to prepare chocolate mousse": chuẩn bị món kem sô-cô-la mềm xốp.
- Chefs often prepare chocolate mousse by folding melted chocolate into beaten egg whites. (Các đầu bếp thường chuẩn bị món kem sô-cô-la mềm xốp bằng cách trộn sô-cô-la tan chảy vào lòng trắng trứng đánh bông.)
"a serving of chocolate mousse": một khẩu phần món kem sô-cô-la mềm xốp.
- A small serving of chocolate mousse is enough to satisfy a sweet craving. (Một khẩu phần nhỏ món kem sô-cô-la mềm xốp là đủ để thỏa mãn cơn thèm ngọt.)
Biến thể và từ gần giống
Chocolate mousse cake (n): bánh kem sô-cô-la mềm xốp (bánh có lớp kem mousse sô-cô-la).
- The chocolate mousse cake was a hit at the party. (Bánh kem sô-cô-la mềm xốp là món được yêu thích tại bữa tiệc.)
Mousse (n): kem mousse (món tráng miệng xốp nói chung, có thể không phải sô-cô-la).
- This strawberry mousse is lighter than the chocolate mousse. (Kem mousse dâu tây này nhẹ hơn kem sô-cô-la mềm xốp.)
Từ đồng nghĩa
- Chocolate dessert mousse: món tráng miệng kem sô-cô-la mềm xốp (cụm từ mô tả chi tiết hơn).
- Chocolate soufflé (mousse style): bánh sô-cô-la xốp kiểu mousse (dùng để so sánh, dù soufflé khác mousse về cách chế biến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Whip up chocolate mousse: làm nhanh món kem sô-cô-la mềm xốp.
- She whipped up a chocolate mousse in just ten minutes. (Cô ấy đã làm nhanh món kem sô-cô-la mềm xốp chỉ trong mười phút.)
Fold into chocolate mousse: trộn nhẹ nhàng vào kem sô-cô-la mềm xốp.
- Fold the whipped cream into the chocolate mousse gently. (Trộn nhẹ nhàng kem tươi vào kem sô-cô-la mềm xốp.)
Thành ngữ liên quan
- As light as chocolate mousse: nhẹ như kem sô-cô-la mềm xốp (dùng để miêu tả kết cấu nhẹ nhàng).
- The dessert felt as light as chocolate mousse, despite being rich. (Món tráng miệng có cảm giác nhẹ như kem sô-cô-la mềm xốp, mặc dù rất béo ngậy.)