chocolate-coloured

chocolate-coloured

The puppy has a chocolate-coloured coat.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • màu --la: "chocolate-coloured" được dùng để mô tả một vật hoặc bề mặt màu nâu sẫm, tương tự như màu của --la đen hoặc --la thông thường.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She bought a chocolate-coloured handbag. ( ấy đã mua một chiếc túi xách màu --la.)
    • The walls were painted a warm chocolate-coloured shade. (Những bức tường được sơn một màu --la ấm áp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chocolate-coloured" thường được dùng trong miêu tả thời trang, thiết kế nội thất, hoặc các đặc điểm tự nhiên ( dụ: lông động vật, màu đất).
    • The dog had a beautiful chocolate-coloured coat. (Con chó bộ lông màu --la đẹp.)
    • The autumn leaves turned a rich chocolate-coloured hue. (Những chiếc mùa thu chuyển sang một sắc màu --la đậm.)
Biến thể từ gần giống
  • Chocolate (n): --la (thực phẩm hoặc màu sắc).
    • I love eating dark chocolate. (Tôi thích ăn --la đen.)
  • Chocolatey (adj): vị hoặc mùi --la (thường dùng cho thực phẩm).
    • The cake had a rich, chocolatey flavor. (Chiếc bánh hương vị --la đậm đà.)
Từ đồng nghĩa
  • Brown: màu nâu (tổng quát hơn).
    • The table is brown, similar to chocolate-coloured. (Chiếc bàn màu nâu, tương tự như màu --la.)
  • Dark brown: nâu sẫm (cụ thể hơn).
    • Her hair is a dark brown, almost chocolate-coloured. (Tóc ấy màu nâu sẫm, gần giống màu --la.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "chocolate-coloured", đây tính từ ghép.
Thành ngữ liên quan
  • To be chocolate-coloured: không phải thành ngữ, nhưng có thể dùng trong miêu tả thông thường.
    • The cat is chocolate-coloured, making it hard to see in the dark. (Con mèo màu --la, khiến khó nhìn thấy trong bóng tối.)