choeronycteris mexicana

Định nghĩa

Danh từ: - Loài dơi Mexico tai nhỏ với mũi dài mảnh: "choeronycteris mexicana" tên khoa học của một loài dơi nhỏ, đặc điểm nổi bật tai nhỏ chiếc mũi dài, thon. Loài này chủ yếu được tìm thấy ở Mexico một số khu vực lân cận.

dụ sử dụng
  • (Loài dơi Mexico tai nhỏ một loài thú vị nhờ cấu trúc mũi độc đáo của .)
  • (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu thói quen kiếm ăn của loài dơi Mexico tai nhỏ trong môi trường sống tự nhiên của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "choeronycteris mexicana" trong ngữ cảnh sinh học: thuật ngữ này thường được dùng trong các tài liệu khoa học về động vật học, đặc biệt khi phân loại các loài dơi.
    • The classification of choeronycteris mexicana helps scientists understand bat evolution. (Việc phân loại loài dơi Mexico tai nhỏ giúp các nhà khoa học hiểu về sự tiến hóa của dơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Choeronycteris (danh từ): chi (genus) bao gồm loài dơi này các loài liên quan.

    • The genus choeronycteris includes several bat species with long noses. (Chi choeronycteris bao gồm một số loài dơi mũi dài.)
  • Mexicana (tính từ): thuộc về Mexico, dùng để chỉ nguồn gốc địa của loài.

    • The subspecies mexicana is endemic to central Mexico. (Phân loài mexicana loài đặc hữu của miền trung Mexico.)
Từ đồng nghĩa
  • Dơi mũi dài Mexico: tên thông thường (common name) của loài này.
    • The long-nosed Mexican bat is also known as choeronycteris mexicana. (Dơi mũi dài Mexico còn được gọi là choeronycteris mexicana.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến từ "choeronycteris mexicana", đây danh từ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến từ này.