choeronycteris
A bat from the genus Choeronycteris drinks nectar from a night-blooming flower.
Định nghĩa
Danh từ: Choeronycteris là một chi (genus) trong họ Dơi mũi lá (Phyllostomatidae). Đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong động vật học, dùng để chỉ một nhóm dơi có đặc điểm hình thái và sinh thái riêng biệt.
Ví dụ sử dụng
- (Các nhà khoa học đã phát hiện ra một loài mới thuộc chi Choeronycteris trong khu rừng nhiệt đới.)
- (Chi Choeronycteris bao gồm những loài dơi ăn quả và phấn hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại học: "Choeronycteris" thường được dùng trong các bài báo khoa học để chỉ một đơn vị phân loại cụ thể.
- Việc phân tích DNA cho thấy Choeronycteris có quan hệ gần gũi với chi Glossophaga. (Việc phân tích DNA cho thấy Choeronycteris có quan hệ gần gũi với chi Glossophaga.)
Biến thể và từ gần giống
- Phyllostomatidae (danh từ): Họ dơi mũi lá, họ chứa chi Choeronycteris.
- Họ Phyllostomatidae có nhiều chi khác nhau, bao gồm cả Choeronycteris. (Họ Phyllostomatidae có nhiều chi khác nhau, bao gồm cả Choeronycteris.)
Từ đồng nghĩa
- Chi dơi mũi lá: cách gọi chung, không chính xác về mặt khoa học.
- Chi Choeronycteris là một trong những chi dơi mũi lá phổ biến ở Trung Mỹ. (Chi Choeronycteris là một trong những chi dơi mũi lá phổ biến ở Trung Mỹ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm từ phrasal verbs liên quan vì đây là thuật ngữ khoa học.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.