choke back

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Kìm nén, nén lại (cảm xúc mạnh): "choke back" có nghĩa cố gắng ngăn chặn hoặc kiềm chế một cảm xúc mạnh như tức giận, buồn bã, hoặc nước mắt, thường bằng cách nuốt xuống hoặc siết chặt cổ họng.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã kìm nén nước mắt khi nghe tin buồn.)
  • ( ấy cố gắng kìm nén cơn giận trong suốt cuộc tranh luận.)
  • (Tôi phải nén cười trước trò đùa ngớ ngẩn của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "choke back sobs": nén tiếng nấc.
    • The child choked back sobs after being scolded. (Đứa trẻ nén tiếng nấc sau khi bị mắng.)
  • "choke back a scream": kìm tiếng hét.
    • She choked back a scream when she saw the spider. ( ấy kìm tiếng hét khi nhìn thấy con nhện.)
Biến thể từ gần giống
  • Choke (down) (động từ): nuốt khó khăn; cũng có nghĩa kìm nén.
    • He choked down his pride and apologized. (Anh ấy nuốt tự ái xin lỗi.)
  • Choke (up) (động từ): nghẹn ngào, không nói được xúc động.
    • She choked up during the speech. ( ấy nghẹn ngào trong bài phát biểu.)
Từ đồng nghĩa
  • Suppress: đè nén, kiềm chế.
    • He suppressed his anger. (Anh ấy đè nén cơn giận.)
  • Stifle: bóp nghẹt, kìm hãm.
    • She stifled a yawn. ( ấy kìm một cái ngáp.)
  • Hold back: giữ lại, ngăn lại.
    • He held back his tears. (Anh ấy giữ nước mắt lại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Choke off: chặn đứng, ngăn chặn (thường sự phát triển hoặc nguồn cung).
    • The new policy choked off funding for the project. (Chính sách mới đã chặn đứng nguồn tài trợ cho dự án.)
Thành ngữ liên quan
  • Choke back the words: nén lời nói lại, không dám nói ra.
    • He choked back the words of protest. (Anh ấy nén những lời phản đối lại.)
choke back
He had to choke back his tears during the speech.