choke down

Định nghĩa

Động từ: - Nuốt khó nhọc, nuốt nghẹn: "Choke down" có nghĩa nuốt một thứ đó (thức ăn, đồ uống) một cách khó khăn, thường khó nuốt hoặc cảm xúc mạnh. - Kìm nén, nén lại (cảm xúc): Trong nghĩa bóng, "choke down" chỉ hành động cố gắng kìm nén một cảm xúc mạnh như tức giận, buồn bã, hoặc thất vọng.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy cố gắng nuốt khó nhọc miếng bánh mì khô.)
  • ( ấy nén nước mắt tiếp tục nói.)
  • (Tôi đã phải kìm nén cơn tức giận trong suốt cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Choke down" + thức ăn/đồ uống: Dùng để miêu tả việc ăn hoặc uống một thứ đó rất khó chịu hoặc không ngon.

    • The medicine was bitter, but she managed to choke it down. (Thuốc rất đắng, nhưng ấy đã cố nuốt xuống.)
  • "Choke down" + cảm xúc: Dùng để miêu tả việc kìm nén cảm xúc một cách khó khăn.

    • He choked down his disappointment when he didn't get the job. (Anh ấy nén sự thất vọng khi không nhận được công việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Choke (động từ): nghẹn, nghẹt thở.
    • The smoke made him choke. (Khói làm anh ấy nghẹt thở.)
  • Choke up (động từ): nghẹn ngào, không nói được xúc động.
    • He choked up when talking about his childhood. (Anh ấy nghẹn ngào khi nói về tuổi thơ của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Suppress: kìm nén, đè nén.
    • She suppressed her laughter during the serious speech. ( ấy kìm nén tiếng cười trong bài phát biểu nghiêm túc.)
  • Swallow: nuốt (cả nghĩa đen nghĩa bóng).
    • He swallowed his pride and apologized. (Anh ấy nuốt lòng tự trọng xin lỗi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Choke back: kìm nén (cảm xúc) mạnh mẽ hơn.
    • She choked back a sob when she heard the news. ( ấy nén một tiếng nấc khi nghe tin đó.)
  • Choke off: ngăn chặn, cắt đứt.
    • The new policy choked off the flow of foreign investment. (Chính sách mới đã cắt đứt dòng vốn đầu nước ngoài.)
Thành ngữ liên quan
  • Choke down one's pride: hạ mình, bỏ qua lòng tự trọng.
    • He had to choke down his pride and ask for help. (Anh ấy phải hạ mình cầu xin sự giúp đỡ.)
choke down
He had to choke down his anger during the meeting.