choke off

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ngăn chặn, chặn đứng (một cách đột ngột mạnh mẽ): "choke off" có nghĩa cắt đứt hoặc kết thúc một điều đó, thường một luồng lưu thông, một quá trình hoặc một hoạt động, một cách đột ngột triệt để.
    • Làm tắc nghẽn, làm ngạt thở: Trong nghĩa đen, "choke off" có thể chỉ hành động làm cho một đường ống hoặc lối đi bị tắc nghẽn hoàn toàn, ngăn không cho thứ đó đi qua.
dụ sử dụng
  • Ngăn chặn, chặn đứng:

    • The government tried to choke off the flow of illegal funds. (Chính phủ đã cố gắng ngăn chặn dòng tiền bất hợp pháp.)
    • The new law will choke off all forms of corruption in the industry. (Luật mới sẽ chặn đứng mọi hình thức tham nhũng trong ngành.)
  • Làm tắc nghẽn:

    • Leaves and debris choked off the drainage system. ( cây mảnh vụn đã làm tắc nghẽn hệ thống thoát nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to choke off debate/discussion": chặn đứng cuộc tranh luận/thảo luận, thường bằng cách sử dụng quyền lực hoặc sự đe dọa.

    • The dictator choked off any opposition debate in the parliament. (Nhà độc tài đã chặn đứng mọi cuộc tranh luận đối lập trong quốc hội.)
  • "to choke off supply": cắt đứt nguồn cung cấp.

    • The blockade choked off the supply of food and medicine to the city. (Cuộc phong tỏa đã cắt đứt nguồn cung cấp thực phẩm thuốc men cho thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Choke (động từ): bóp nghẹt, làm ngạt thở (nghĩa gốc).

    • He choked on a piece of meat. (Anh ấy bị nghẹn một miếng thịt.)
  • Choke point (danh từ): điểm nghẽn, điểm tắc nghẽn (thường dùng trong quân sự hoặc giao thông).

Từ đồng nghĩa
  • Stifle: bóp nghẹt, đàn áp (ý nghĩa ngăn chặn sự phát triển hoặc biểu hiện).
  • Suppress: đàn áp, kìm nén (thường dùng cho hành động, cảm xúc hoặc thông tin).
  • Block: chặn, ngăn cản (nghĩa trực tiếp hơn, không mạnh mẽ bằng "choke off").
  • Cut off: cắt đứt, ngắt (thường dùng cho nguồn cung cấp hoặc liên lạc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Choke up: nghẹn ngào, xúc động (không thể nói được quá xúc động), hoặc làm tắc nghẽn.

    • He choked up when talking about his late mother. (Anh ấy nghẹn ngào khi nói về người mẹ quá cố.)
  • Choke back: kìm nén (cảm xúc, nước mắt).

    • She choked back her tears and continued speaking. ( ấy kìm nén nước mắt tiếp tục nói.)
Thành ngữ liên quan
  • Choke off someone's air supply: cắt đứt nguồn sống hoặc sự hỗ trợ thiết yếu của ai đó (nghĩa bóng).
    • The company's new policy choked off the small suppliers' air supply. (Chính sách mới của công ty đã cắt đứt nguồn sống của các nhà cung cấp nhỏ.)
choke off
The fallen leaves choke off the storm drain.