chokecherry
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây anh đào dại (có tên khoa học Prunus virginiana): một loại cây anh đào mọc hoang phổ biến ở miền đông Bắc Mỹ, có quả mọng nhỏ, màu đen và vị đắng.
- Quả của cây anh đào dại: quả mọng nhỏ, màu đen hoặc tím đậm, có vị chát và đắng, thường được chim ưa thích.
Ví dụ sử dụng
- (Cây anh đào dại mọc nhiều dọc theo bờ sông ở Canada.)
- (Chim thích ăn những quả mọng đen đắng của cây anh đào dại.)
- (Chúng tôi hái quả anh đào dại để làm thạch, nhưng chúng cần nhiều đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chokecherry tree": cây anh đào dại.
- The chokecherry tree is often used in landscaping for its white flowers. (Cây anh đào dại thường được dùng trong cảnh quan vì hoa trắng của nó.)
"chokecherry jam": mứt làm từ quả anh đào dại.
- Homemade chokecherry jam is a traditional treat in rural areas. (Mứt anh đào dại tự làm là một món ăn truyền thống ở vùng nông thôn.)
Biến thể và từ gần giống
- Chokecherry (n): (không có biến thể chính thức, vì là tên gọi cụ thể của một loài thực vật).
Từ đồng nghĩa
- Wild cherry: anh đào dại (chỉ chung các loài anh đào mọc hoang, bao gồm cả chokecherry).
- Bitter berry: quả mọng đắng (mô tả đặc điểm của quả chokecherry).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "chokecherry".)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "chokecherry".)