chokedamp
Định nghĩa
- Danh từ:
- Không khí ngạt thở trong hầm mỏ: "chokedamp" chỉ bầu không khí trong hầm mỏ sau một vụ nổ, chứa nhiều khí carbon dioxide và không thể duy trì sự sống.
- Khí độc: Từ này cũng dùng để chỉ loại khí ngạt (thường là carbon dioxide) xuất hiện trong các mỏ, gây nguy hiểm cho thợ mỏ.
Ví dụ sử dụng
- (Những người thợ mỏ phải sơ tán ngay lập tức vì khí ngạt thở.)
- (Sau vụ nổ, khí ngạt thở tràn ngập đường hầm, khiến việc thở trở nên không thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be overcome by chokedamp": bị ngạt do khí độc trong mỏ.
- Several workers were overcome by chokedamp before they could reach the surface. (Một vài công nhân đã bị ngạt do khí độc trước khi họ có thể lên tới mặt đất.)
"chokedamp warning system": hệ thống cảnh báo khí ngạt.
- Modern mines are equipped with chokedamp warning systems to protect miners. (Các mỏ hiện đại được trang bị hệ thống cảnh báo khí ngạt để bảo vệ thợ mỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Blackdamp (n): một loại khí độc khác trong mỏ, thường chứa nitrogen và carbon dioxide.
- Firedamp (n): khí mê-tan dễ cháy trong mỏ, khác với chokedamp.
Từ đồng nghĩa
- Afterdamp: khí độc còn sót lại sau một vụ nổ trong mỏ.
- Stythe: (từ cổ) khí ngạt thở trong mỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Choke off: ngăn chặn, làm tắc nghẽn.
- The chokedamp choked off the miners' oxygen supply. (Khí ngạt thở đã chặn đứng nguồn cung cấp oxy của thợ mỏ.)
Thành ngữ liên quan
- To be choked by something: bị ngạt thở vì thứ gì đó.
- The entire team was nearly choked by the chokedamp. (Cả đội suýt bị ngạt thở vì khí ngạt thở.)