chokehold

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thế siết cổ, khóa cổ: Một đòn giữ chặt, trong đó một người vòng tay quanh cổ người khác, siết chặt từ phía sau.
      • dụ: He grabbed the woman in a chokehold, demanded her cash and jewelry, and then fled. (Anh ta siết cổ người phụ nữ, đòi tiền mặt trang sức, rồi bỏ trốn.)
    • Sự kiểm soát hoàn toàn: Quyền lực hoặc ảnh hưởng tuyệt đối đối với một người hoặc một tình huống.
      • dụ: Corporations have a chokehold on the media. (Các tập đoàn đang nắm giữ quyền kiểm soát hoàn toàn đối với truyền thông.)
      • dụ: The president applied a chokehold to labor disputes that inconvenienced the public. (Tổng thống đã áp đặt sự kiểm soát chặt chẽ đối với các tranh chấp lao động gây bất tiện cho công chúng.)
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):
    • The wrestler put his opponent in a chokehold to win the match. (Đô vật đã khóa cổ đối thủ để giành chiến thắng trong trận đấu.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):
    • The company's chokehold on the market makes it hard for new businesses to compete. (Sự kiểm soát toàn bộ thị trường của công ty khiến các doanh nghiệp mới khó cạnh tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a chokehold on something": nắm quyền kiểm soát tuyệt đối một thứ đó.
    • The dictator had a chokehold on the country's economy. (Nhà độc tài đã nắm quyền kiểm soát hoàn toàn nền kinh tế đất nước.)
  • "to break a chokehold": phá vỡ sự kiểm soát hoặc thế siết cổ.
    • The community worked together to break the chokehold of poverty. (Cộng đồng đã cùng nhau phá vỡ vòng kìm kẹp của đói nghèo.)
Biến thể từ gần giống
  • Choke (động từ): siết cổ, nghẹt thở.
    • He choked on a piece of food. (Anh ấy bị nghẹn một miếng thức ăn.)
  • Stranglehold (danh từ): thế siết cổ (tương tự chokehold, nhưng thường dùng trong nghĩa bóng hơn).
    • The monopoly has a stranglehold on the industry. (Độc quyền đang nắm giữ thế siết cổ ngành công nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Grip: sự nắm chặt.
  • Control: sự kiểm soát.
  • Domination: sự thống trị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Choke off: ngăn chặn, cắt đứt.
    • The new law choked off all illegal funding. (Luật mới đã cắt đứt mọi nguồn tài trợ bất hợp pháp.)
  • Choke up: nghẹn ngào, không nói được.
    • She choked up during her speech. ( ấy nghẹn ngào trong bài phát biểu của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • In a chokehold: trong tình trạng bị kìm kẹp hoặc kiểm soát chặt chẽ.
    • The small business is in a chokehold due to high taxes. (Doanh nghiệp nhỏ đang bị kìm kẹp thuế cao.)
  • To tighten the chokehold: thắt chặt sự kiểm soát.
    • The government tightened the chokehold on dissent. (Chính phủ thắt chặt sự kiểm soát đối với những bất đồng chính kiến.)