cholangiography
Danh từ: - Chụp X-quang đường mật: "Cholangiography" là một kỹ thuật chụp X-quang các ống dẫn mật (bile ducts) sau khi tiêm một chất cản quang (contrast medium) vào cơ thể. Quy trình này giúp bác sĩ quan sát hình ảnh của hệ thống đường mật, bao gồm các ống dẫn mật trong và ngoài gan, túi mật, và ống tụy.
- (Bác sĩ đã đề nghị chụp X-quang đường mật để kiểm tra tắc nghẽn trong các ống dẫn mật.)
- (Chụp X-quang đường mật thường được thực hiện trước khi phẫu thuật túi mật.)
"Percutaneous transhepatic cholangiography (PTC)": chụp X-quang đường mật qua da qua gan, một kỹ thuật chụp đường mật bằng cách chọc kim qua da vào gan để tiêm chất cản quang trực tiếp vào ống mật.
- PTC is used when endoscopic retrograde cholangiopancreatography (ERCP) is not possible. (PTC được sử dụng khi nội soi mật tụy ngược dòng (ERCP) không khả thi.)
"Intraoperative cholangiography": chụp X-quang đường mật trong mổ, thực hiện trong quá trình phẫu thuật để kiểm tra đường mật ngay lập tức.
- Intraoperative cholangiography helps surgeons detect bile duct stones during surgery. (Chụp X-quang đường mật trong mổ giúp bác sĩ phẫu thuật phát hiện sỏi đường mật trong quá trình phẫu thuật.)
Cholangiogram (danh từ): hình ảnh X-quang thu được từ quá trình cholangiography.
- The cholangiogram showed a narrowing in the common bile duct. (Hình ảnh chụp X-quang đường mật cho thấy một chỗ hẹp trong ống mật chủ.)
Cholangiographic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến cholangiography.
- The cholangiographic procedure was successful. (Quy trình chụp X-quang đường mật đã thành công.)
- Bile duct imaging: chụp ảnh đường mật.
- Cholangioscopy (nội soi đường mật): một kỹ thuật khác dùng để quan sát trực tiếp bên trong đường mật, khác với cholangiography dùng tia X.
Inject into: tiêm vào.
- The contrast medium is injected into the bile ducts before cholangiography. (Chất cản quang được tiêm vào các ống dẫn mật trước khi chụp X-quang đường mật.)
Look for: tìm kiếm.
- Doctors use cholangiography to look for stones or tumors. (Bác sĩ sử dụng chụp X-quang đường mật để tìm sỏi hoặc khối u.)
"To shed light on": làm sáng tỏ.
- Cholangiography can shed light on the cause of jaundice. (Chụp X-quang đường mật có thể làm sáng tỏ nguyên nhân gây vàng da.)
"To get a clear picture": có được hình ảnh rõ ràng.
- With cholangiography, surgeons get a clear picture of the bile ducts. (Với chụp X-quang đường mật, bác sĩ phẫu thuật có được hình ảnh rõ ràng về các ống dẫn mật.)