cholecystectomy

cholecystectomy

A surgeon performs a cholecystectomy in a modern operating room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phẫu thuật cắt túi mật: "cholecystectomy" một thuật ngữ y khoa chỉ thủ thuật phẫu thuật loại bỏ túi mật, thường được thực hiện để giảm đau do sỏi mật hoặc các vấn đề khác liên quan đến túi mật.
dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật cắt túi mật để loại bỏ sỏi mật của ấy.)
  • (Phẫu thuật cắt túi mật nội soi một thủ thuật xâm lấn tối thiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Open cholecystectomy": phẫu thuật cắt túi mật mở ( đường rạch lớn hơn).

    • An open cholecystectomy may be necessary if the gallbladder is severely inflamed. (Phẫu thuật cắt túi mật mở có thể cần thiết nếu túi mật bị viêm nặng.)
  • "Laparoscopic cholecystectomy": phẫu thuật cắt túi mật nội soi (sử dụng ống soi các dụng cụ nhỏ).

    • Most patients recover quickly after a laparoscopic cholecystectomy. (Hầu hết bệnh nhân hồi phục nhanh sau phẫu thuật cắt túi mật nội soi.)
Biến thể từ gần giống
  • Cholecystitis (n): viêm túi mật.

    • Cholecystitis is often a reason for a cholecystectomy. (Viêm túi mật thường lý do để thực hiện phẫu thuật cắt túi mật.)
  • Cholecystectomy (adj): liên quan đến phẫu thuật cắt túi mật.

    • The cholecystectomy surgery was successful. (Ca phẫu thuật cắt túi mật đã thành công.)
Từ đồng nghĩa
  • Gallbladder removal: loại bỏ túi mật (cách diễn đạt thông thường hơn).
  • Cholecystectomy thuật ngữ chuyên môn; không từ đồng nghĩa chính xác trong y học ngoài "cắt túi mật" trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "cholecystectomy", đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "cholecystectomy". Thuật ngữ này chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh y học.