cholelithiasis
A doctor points to a diagram showing cholelithiasis during a patient consultation.
Danh từ: - Sự hiện diện của sỏi mật trong túi mật: "cholelithiasis" là thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng có sỏi hình thành và tồn tại trong túi mật. Sỏi mật có thể là các tinh thể cholesterol, bilirubin hoặc muối canxi, gây tắc nghẽn hoặc viêm nhiễm.
- (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc cholelithiasis sau khi siêu âm.)
- (Cholelithiasis thường cần phải phẫu thuật cắt bỏ túi mật.)
"asymptomatic cholelithiasis": sỏi mật không có triệu chứng, thường được phát hiện tình cờ.
- Many people have asymptomatic cholelithiasis and never need treatment. (Nhiều người có cholelithiasis không triệu chứng và không bao giờ cần điều trị.)
"symptomatic cholelithiasis": sỏi mật gây ra các triệu chứng như đau bụng, buồn nôn.
- Symptomatic cholelithiasis may cause severe pain in the upper right abdomen. (Cholelithiasis có triệu chứng có thể gây đau dữ dội ở vùng bụng trên bên phải.)
Cholelith (n): sỏi mật (một viên sỏi đơn lẻ trong túi mật).
- The surgeon removed a single cholelith from the gallbladder. (Bác sĩ phẫu thuật đã loại bỏ một cholelith duy nhất khỏi túi mật.)
Cholecystolithiasis (n): sỏi mật trong túi mật (từ đồng nghĩa gần với cholelithiasis, nhưng nhấn mạnh vị trí trong túi mật).
- Cholecystolithiasis is the most common form of gallstone disease. (Cholecystolithiasis là dạng phổ biến nhất của bệnh sỏi mật.)
Gallstone disease: bệnh sỏi mật (thuật ngữ thông dụng hơn, dùng trong giao tiếp hàng ngày).
- Gallstone disease can be managed with diet changes. (Bệnh sỏi mật có thể được kiểm soát bằng thay đổi chế độ ăn.)
Biliary lithiasis: sỏi đường mật (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm sỏi trong túi mật và ống mật).
- Biliary lithiasis may involve stones in the bile ducts. (Sỏi đường mật có thể bao gồm sỏi trong các ống mật.)
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "cholelithiasis" vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành. Tuy nhiên, có thể dùng các động từ mô tả hành động: - Develop cholelithiasis: phát triển sỏi mật. - Obesity increases the risk of developing cholelithiasis. (Béo phì làm tăng nguy cơ phát triển cholelithiasis.)
- Treat cholelithiasis: điều trị sỏi mật.
- Doctors treat cholelithiasis with medication or surgery. (Bác sĩ điều trị cholelithiasis bằng thuốc hoặc phẫu thuật.)
Không có thành ngữ trực tiếp liên quan đến "cholelithiasis" vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.