cholelithotomy

cholelithotomy

A surgeon performs a cholelithotomy during a medical procedure.

Định nghĩa

Danh từ: - Phẫu thuật cắt sỏi mật qua đường rạch túi mật: "cholelithotomy" một thủ thuật y khoa, trong đó bác sĩ rạch một đường nhỏ vào túi mật để loại bỏ sỏi mật. Đây một phương pháp phẫu thuật cụ thể để điều trị sỏi mật.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân đã trải qua một cuộc phẫu thuật cắt sỏi mật qua đường rạch túi mật để loại bỏ sỏi.)
  • (Phẫu thuật cắt sỏi mật qua đường rạch túi mật thường được thực hiện khi các phương pháp điều trị khác thất bại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cholelithotomy" thường được dùng trong ngữ cảnh y khoa chuyên ngành, đặc biệt trong các báo cáo phẫu thuật hoặc tài liệu học thuật về tiêu hóa.
    • The surgeon documented the cholelithotomy procedure in detail. (Bác sĩ phẫu thuật đã ghi lại chi tiết quy trình phẫu thuật cắt sỏi mật qua đường rạch túi mật.)
Biến thể từ gần giống
  • Cholecystectomy (n): cắt bỏ túi mật hoàn toàn (không chỉ loại bỏ sỏi).

    • A cholecystectomy is a more radical surgery than a cholelithotomy. (Cắt bỏ túi mật một cuộc phẫu thuật triệt để hơn so với cắt sỏi mật qua đường rạch túi mật.)
  • Cholelithiasis (n): bệnh sỏi mật (tình trạng sỏi trong túi mật).

    • Cholelithiasis is the condition that often leads to cholelithotomy. (Bệnh sỏi mật tình trạng thường dẫn đến phẫu thuật cắt sỏi mật qua đường rạch túi mật.)
Từ đồng nghĩa
  • Gallstone removal surgery: phẫu thuật loại bỏ sỏi mật (mô tả chung chung).
  • Lithotomy from the gallbladder: cắt sỏi từ túi mật (thuật ngữ y khoa tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến từ này, đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này, do tính chất chuyên ngành hẹp của .