cholera morbus
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bệnh tả (một dạng viêm dạ dày ruột cấp tính): "cholera morbus" là một thuật ngữ y khoa cổ, dùng để chỉ một tình trạng viêm dạ dày ruột nghiêm trọng không rõ nguyên nhân, đặc trưng bởi những cơn đau quặn bụng dữ dội, nôn mửa và tiêu chảy. Trong y học hiện đại, thuật ngữ này không còn được sử dụng phổ biến, nhưng nó từng được dùng để mô tả các triệu chứng tương tự như bệnh tả thực sự.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh tả sau khi bị đau quặn bụng dữ dội và nôn mửa.)
- (Trong các văn bản y học lịch sử, bệnh tả thường bị nhầm lẫn với bệnh tả thực sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to suffer from cholera morbus": bị mắc bệnh tả.
- Many people in the 19th century suffered from cholera morbus during epidemics. (Nhiều người vào thế kỷ 19 đã mắc bệnh tả trong các trận dịch.)
"a case of cholera morbus": một ca bệnh tả.
- The doctor recorded a case of cholera morbus in his journal. (Bác sĩ đã ghi lại một ca bệnh tả trong nhật ký của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Cholera (n): bệnh tả (một bệnh truyền nhiễm cấp tính do vi khuẩn Vibrio cholerae gây ra).
- Cholera is still a threat in some parts of the world. (Bệnh tả vẫn là một mối đe dọa ở một số nơi trên thế giới.)
Morbus (n, từ Latin): bệnh tật (thường được dùng trong các thuật ngữ y khoa cổ).
- Morbus is a Latin word meaning disease. (Morbus là một từ Latin có nghĩa là bệnh tật.)
Từ đồng nghĩa
- Gastroenteritis: viêm dạ dày ruột (thuật ngữ hiện đại cho tình trạng này).
- Summer complaint: một thuật ngữ cổ khác, thường dùng để chỉ bệnh tiêu chảy vào mùa hè ở trẻ em.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "cholera morbus", vì đây là một thuật ngữ y khoa cố định.
Thành ngữ liên quan
- "As common as cholera morbus": (thành ngữ cổ) rất phổ biến, thường thấy (dùng để chỉ điều gì đó phổ biến hoặc thường xuyên xảy ra).
- In those days, such a fever was as common as cholera morbus. (Vào thời đó, một cơn sốt như vậy rất phổ biến.)