cholestasis

cholestasis

A doctor explains the concept of cholestasis to a patient using a diagram of the liver.

Định nghĩa

Cholestasis (Danh từ): Tình trạngmật, trong đó lượng mật bài tiết ra ít hoặc không , hoặc dòng chảy của mật vào đường tiêu hóa bị tắc nghẽn.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán bịmật do một viên sỏi mật làm tắc ống dẫn mật.)
  • (Ứ mật có thể dẫn đến vàng da ngứa nếu không được điều trị kịp thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cholestasis of pregnancy: Ứ mật thai kỳ, một tình trạng hiếm gặp xảy ra trong thai kỳ, gây ngứa tăng men gan.
    • She was monitored closely for cholestasis of pregnancy during her third trimester. ( ấy được theo dõi chặt chẽ mật thai kỳ trong ba tháng cuối thai kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cholestatic (Tính từ): Liên quan đến hoặc gây ra bởimật.

    • Cholestatic liver disease often results in elevated bilirubin levels. (Bệnh ganmật thường dẫn đến tăng nồng độ bilirubin.)
  • Cholestasis-induced (Tính từ ghép): Gây ra bởimật.

    • The doctor explained the cholestasis-induced pruritus to the patient. (Bác sĩ giải thích tình trạng ngứa do ứ mật gây ra cho bệnh nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Bile stasis: Ứ đọng mật (thuật ngữ y khoa tương tự, ít phổ biến hơn).
  • Obstructive jaundice: Vàng da tắc mật (thường dùng khi tình trạngmật gây vàng da).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "cholestasis".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "cholestasis".