cholestérol
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cholesterol: Một chất béo (lipid) quan trọng có trong màng tế bào của tất cả các mô cơ thể và được vận chuyển trong huyết tương. Nó là thành phần thiết yếu để sản xuất hormone, vitamin D và các chất hỗ trợ tiêu hóa chất béo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Un taux élevé de cholestérol peut augmenter le risque de maladies cardiaques. (Mức cholesterol cao có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim.)
- Il faut surveiller son cholestérol régulièrement. (Cần theo dõi cholesterol của mình thường xuyên.)
- Le médecin m'a conseillé de réduire mon cholestérol LDL. (Bác sĩ khuyên tôi nên giảm cholesterol LDL của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cholestérol sanguin": Cholesterol trong máu.
- L'analyse mesure le cholestérol sanguin. (Xét nghiệm đo lượng cholesterol trong máu.)
"Avoir du cholestérol": Có cholesterol cao (cách nói thông thường).
- Mon père a du cholestérol, il doit faire attention à son alimentation. (Bố tôi bị cholesterol cao, ông ấy phải chú ý đến chế độ ăn.)
Biến thể và từ liên quan
Hypercholestérolémie (n.f): Chứng tăng cholesterol máu.
- L'hypercholestérolémie est souvent héréditaire. (Chứng tăng cholesterol máu thường do di truyền.)
Hypocholestérolémiant (adj/n.m): (Thuốc) làm hạ cholesterol.
- Il prend un hypocholestérolémiant. (Anh ấy đang uống thuốc hạ cholesterol.)
Từ đồng nghĩa
- Lipide: Chất béo (đây là nhóm chất rộng hơn, trong đó có cholesterol).
- Stérol: Sterol (chỉ nhóm hợp chất hóa học, cholesterol là một stérol cụ thể).
Các cụm từ liên quan
Cholestérol HDL: Cholesterol lipoprotein tỷ trọng cao, thường được gọi là "cholesterol tốt".
- Le cholestérol HDL protège les artères. (Cholesterol HDL bảo vệ động mạch.)
Cholestérol LDL: Cholesterol lipoprotein tỷ trọng thấp, thường được gọi là "cholesterol xấu".
- Il faut limiter le cholestérol LDL. (Cần hạn chế cholesterol LDL.)
Thành ngữ liên quan
Faire baisser son cholestérol: Làm giảm cholesterol của mình.
- Pour faire baisser son cholestérol, il faut manger plus de légumes. (Để giảm cholesterol, cần ăn nhiều rau hơn.)
Être au régime anti-cholestérol: Ăn kiêng chống cholesterol.
- Depuis son bilan sanguin, elle est au régime anti-cholestérol. (Kể từ sau kết quả xét nghiệm máu, cô ấy đang ăn kiêng chống cholesterol.)
danh từ giống đực
- (sinh vật học) côlexterola