chomping

chomping

A horse is chomping on a crisp, green apple.

Định nghĩa

Danh từ: - Hành động nhai một cách ồn ào: "chomping" chỉ hành động nhai mạnh mẽ, phát ra tiếng động lớn, thường được dùng để mô tả cách ăn uống thô lỗ hoặc háu đói.

dụ sử dụng
  • (Âm thanh nhai ồn ào của anh ấy làm mọi người trên bàn ăn khó chịu.)
  • ( ấy có thể nghe thấy tiếng nhai cỏ khô của con ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chomping at the bit": một thành ngữ (xem phần Thành ngữ liên quan), không phải nghĩa đen của "chomping" dùng để chỉ sự sốt ruột, nôn nóng.
    • The kids were chomping at the bit to open their presents. (Bọn trẻ nôn nóng muốn mở quà của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Chomp (động từ): nhai một cách ồn ào, mạnh mẽ.
    • He chomped on his sandwich loudly. (Anh ấy nhai bánh sandwich của mình một cách ồn ào.)
  • Chomper (danh từ): người hoặc vật nhai ồn ào; cũng từ lóng chỉ răng.
    • My dog is a noisy chomper. (Con chó của tôi một kẻ nhai ồn ào.)
Từ đồng nghĩa
  • Munching: nhai từ từ, thường phát ra tiếng giòn.
  • Crunching: nhai đồ giòn, phát ra tiếng răng rắc.
  • Nibbling: nhai từng miếng nhỏ, nhẹ nhàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Chomp down: nhai mạnh, cắn xuống.
    • He chomped down on the apple. (Anh ấy cắn mạnh vào quả táo.)
  • Chomp up: nhai nát, nghiền nát bằng răng.
    • The dog chomped up the bone. (Con chó đã nhai nát khúc xương.)
Thành ngữ liên quan
  • Chomping at the bit: sốt ruột, nôn nóng, không thể chờ đợi.
    • The team was chomping at the bit to start the game. (Đội bóng nôn nóng muốn bắt đầu trận đấu.)