chomsky

chomsky

Noam Chomsky discusses linguistic theory in a university lecture.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Chomsky: Tên của một nhà ngôn ngữ học người Mỹ, ngườilý thuyết về ngữ pháp tạo sinh đã định nghĩa lại lĩnh vực ngôn ngữ học. Ông sinh năm 1928.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chomskyan": thuộc về hoặc liên quan đến Chomsky hoặc các lý thuyết của ông.
    • Các nhà ngôn ngữ học theo trường phái Chomskyan tập trung vào cấu trúc cú pháp.
  • "Chomsky hierarchy": một phân loại các ngôn ngữ hình thức do Chomsky đề xuất.
    • Phân cấp Chomsky giúp phân loại các loại ngôn ngữ trong khoa học máy tính.
Biến thể từ gần giống
  • Chomskyan (tính từ): thuộc về Chomsky.
    • Phân tích Chomskyan về ngữ pháp rất phức tạp.
  • Chomskian (tính từ): một biến thể chính tả khác của "Chomskyan".
Từ đồng nghĩa
  • Nhà ngôn ngữ học: người nghiên cứu ngôn ngữ.
  • Nhà lý thuyết: người phát triển các lý thuyết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "Chomsky".

Thành ngữ liên quan
  • "The Chomsky effect": ảnh hưởng sâu rộng của các lý thuyết Chomsky lên ngôn ngữ học các lĩnh vực khác.
    • Hiệu ứng Chomsky vẫn còn được thảo luận trong các hội thảo ngôn ngữ học ngày nay.

Từ chứa "chomsky"