chondrichthian
Định nghĩa
Danh từ (động vật học): - Cá sụn: "chondrichthian" chỉ một loài cá có bộ xương được cấu tạo từ sụn (cartilage), có thể bị vôi hóa nhưng không bị hóa xương (ossified). Đây là lớp cá bao gồm cá mập, cá đuối và cá chìa vôi.
Ví dụ sử dụng
- (Cá mập và cá đuối là những ví dụ nổi tiếng về cá sụn.)
- (Bộ xương của một loài cá sụn nhẹ hơn so với cá xương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chondrichthian fossil": hóa thạch cá sụn.
- Scientists discovered a chondrichthian fossil dating back 400 million years. (Các nhà khoa học đã phát hiện một hóa thạch cá sụn có niên đại 400 triệu năm.)
"chondrichthian diversity": sự đa dạng của cá sụn.
- The chondrichthian diversity in the deep sea is still poorly understood. (Sự đa dạng của cá sụn ở biển sâu vẫn chưa được hiểu rõ.)
Biến thể và từ gần giống
Chondrichthyes (danh từ số nhiều): lớp cá sụn (tên khoa học của lớp này).
- Chondrichthyes includes sharks, rays, and chimaeras. (Lớp cá sụn bao gồm cá mập, cá đuối và cá chìa vôi.)
Chondrichthian (tính từ): thuộc về cá sụn.
- The chondrichthian skeleton is made of cartilage. (Bộ xương cá sụn được làm từ sụn.)
Từ đồng nghĩa
- Cartilaginous fish: cá sụn (cách gọi phổ biến hơn trong tiếng Anh, nhưng khi dịch sang tiếng Việt vẫn là "cá sụn").
- Elasmobranch (n): cá sụn có mang khe hở (như cá mập và cá đuối), nhưng không bao gồm cá chìa vôi.
Các cụm từ liên quan
- Chondrichthian species: loài cá sụn.
- Over 1,200 chondrichthian species have been identified. (Hơn 1.200 loài cá sụn đã được xác định.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với từ này do tính chuyên ngành cao.