chondrify

Định nghĩa

Động từ:
- Hóa sụn: Quá trình chuyển đổi (thường liên kết) thành sụn. Đây một thuật ngữ chuyên ngành trong sinh học y học, mô tả sự biến đổi cấu trúc để trở nên cứng đàn hồi hơn, giống như sụn.

dụ sử dụng
  • (Bộ xương phôi thai bắt đầu hóa sụn trong quá trình phát triển.)
  • (Trong một số bệnh, mềm có thể hóa sụn một cách bất thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo chondrification": trải qua quá trình hóa sụn.
    • The cartilage model undergoes chondrification before ossification. (Mô hình sụn trải qua quá trình hóa sụn trước khi cốt hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Chondrification (danh từ): quá trình hóa sụn.
    • Chondrification is a key step in bone formation. (Hóa sụn một bước quan trọng trong quá trình hình thành xương.)
  • Chondrogenic (tính từ): liên quan đến sự hình thành sụn.
    • Chondrogenic cells differentiate into chondrocytes. (Tế bào sinh sụn biệt hóa thành tế bào sụn.)
Từ đồng nghĩa
  • Turn into cartilage: biến thành sụn (cách diễn đạt thông thường).
  • Cartilaginize: hóa sụn (từ hiếm, ít dùng hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Chondrify into: hóa sụn thành (một cấu trúc cụ thể).
    • The mesenchyme will chondrify into the nasal septum. ( trung sẽ hóa sụn thành vách ngăn mũi.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này, đây thuật ngữ chuyên ngành.