chondrin

chondrin

A scientist extracts chondrin from a sample of cartilage in the laboratory.

Định nghĩa

Danh từ:
- Chondrin một chất giống như gelatin, thu được bằng cách đun sôi sụn trong nước. thành phần chính của sụn tính chất kết dính, thường được sử dụng trong các nghiên cứu sinh hóa hoặc trong sản xuất keo, thực phẩm.

dụ sử dụng
  • (Chondrin được chiết xuất từ sụn động vật bằng cách đun sôi.)
  • (Kết cấu của chondrin giống như gelatin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chondrin in solution": chondrin trong dung dịch, thường được dùng trong các thí nghiệm hóa học.
    • The chondrin in solution forms a viscous gel when cooled. (Chondrin trong dung dịch tạo thành một gel nhớt khi được làm lạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Chondroid (tính từ): liên quan đến sụn hoặc tính chất giống sụn.
    • The chondroid tissue is found in some invertebrates. ( chondroid được tìm thấymột số động vật không xương sống.)
  • Chondrocyte (danh từ): tế bào sụn.
    • Chondrocytes are responsible for producing chondrin. (Tế bào sụn chịu trách nhiệm sản xuất chondrin.)
Từ đồng nghĩa
  • Gelatin (danh từ): chất giống như chondrin, nhưng gelatin thường được chiết xuất từ da xương, không phải sụn.
  • Collagen (danh từ): protein cấu trúc chính trong sụn, liên quan đến chondrin.
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs hoặc idioms phổ biến với "chondrin", đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ sử dụng "chondrin". Đây từ chuyên môn, chủ yếu xuất hiện trong văn bản khoa học.