chondrodystrophy

chondrodystrophy

A doctor explains the genetic basis of chondrodystrophy to new parents.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chứng loạn sản sụn: "chondrodystrophy" một rối loạn di truyền về xương, bắt đầu từ trước khi sinh, trong đó sụn bị chuyển đổi thành xương một cách bất thường, dẫn đến tình trạng lùn (dwarfism). Đây một dạng bệnh bẩm sinh ảnh hưởng đến sự phát triển của khung xương.
dụ sử dụng
  • (Chứng loạn sản sụn thường được chẩn đoángiai đoạn sơ sinh do sự phát triển xương bất thường.)
  • (Đứa trẻ sinh ra đã mắc chứng loạn sản sụn, dẫn đến một dạng lùn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chondrodystrophy in animals": chứng loạn sản sụnđộng vật, thường thấymột số giống chó (như Dachshund) hoặc gia súc, gây ra các vấn đề về chiều cao cấu trúc xương.
    • Chondrodystrophy in dogs is genetically inherited and affects limb length. (Chứng loạn sản sụnchó được di truyền qua gen ảnh hưởng đến chiều dài chân.)
Biến thể từ gần giống
  • Chondrodystrophic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chứng loạn sản sụn.

    • The chondrodystrophic patient required specialized orthopedic care. (Bệnh nhân mắc chứng loạn sản sụn cần được chăm sóc chỉnh hình chuyên biệt.)
  • Chondrodystrophia (danh từ, đồng nghĩa): một thuật ngữ y khoa khác cho chứng loạn sản sụn.

Từ đồng nghĩa
  • Achondroplasia (danh từ): một dạng loạn sản sụn phổ biến nhất, gây lùn do sự phát triển sụn bị suy giảm (thường được coi một loại chondrodystrophy cụ thể).
  • Dwarfism (danh từ): tình trạng lùn, có thể do nhiều nguyên nhân, trong đó chondrodystrophy một nguyên nhân di truyền.
Các cụm từ liên quan
  • Inherited skeletal disorder: rối loạn xương di truyền, mô tả bản chất của chondrodystrophy.
    • Chondrodystrophy is classified as an inherited skeletal disorder. (Chứng loạn sản sụn được phân loại một rối loạn xương di truyền.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "chondrodystrophy" trong tiếng Việt hoặc tiếng Anh.