chongqing
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Trùng Khánh: Một thành phố lớn ở miền trung-nam Trung Quốc, nằm bên sông Trường Giang. Đây là một trung tâm thương mại quan trọng cho khu vực phía tây Trung Quốc.
Ví dụ sử dụng
- (Trùng Khánh là một trong những thành phố lớn nhất Trung Quốc về dân số.)
- (Tôi đã đi du thuyền dọc sông Trường Giang để thăm Trùng Khánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Chongqing hot pot": Món lẩu nổi tiếng của Trùng Khánh, đặc trưng bởi vị cay nồng.
- We tried authentic Chongqing hot pot at a local restaurant. (Chúng tôi đã thử món lẩu Trùng Khánh chính thống tại một nhà hàng địa phương.)
"Chongqing municipality": Khu vực hành chính cấp tỉnh của Trùng Khánh, một trong bốn thành phố trực thuộc trung ương của Trung Quốc.
- Chongqing municipality has a unique administrative status. (Khu vực hành chính Trùng Khánh có vị thế quản lý đặc biệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Chongqingese (adj): Thuộc về hoặc liên quan đến Trùng Khánh.
- The Chongqingese cuisine is famous for its spicy flavors. (Ẩm thực Trùng Khánh nổi tiếng với hương vị cay.)
Từ đồng nghĩa
- Trùng Khánh (tên tiếng Việt của thành phố này).
Các cụm từ liên quan
- "Chongqing-style": Phong cách Trùng Khánh (thường dùng để chỉ ẩm thực hoặc kiến trúc).
- This restaurant serves Chongqing-style noodles. (Nhà hàng này phục vụ mì kiểu Trùng Khánh.)
Thành ngữ liên quan
- "The fog city of Chongqing": Biệt danh của Trùng Khánh do thành phố thường xuyên có sương mù.
- Because of its frequent fog, Chongqing is often called the fog city. (Vì thường xuyên có sương mù, Trùng Khánh thường được gọi là thành phố sương mù.)