choose the odd one out

Định nghĩa

"Choose the odd one out" một cụm từ cố định (fixed phrase) thường được dùng trong các bài tập, trò chơi hoặc tình huống học tập. có nghĩa chọn ra một vật/mục khác biệt so với những cái còn lại trong một nhóm. Cụm từ này nhấn mạnh hành động xác định lựa chọn phần tử không cùng loại, không tuân theo quy tắc chung, hoặc đặc điểm nổi bật khác hẳn.

  • Cấu trúc: Đây một mệnh lệnh thức (imperative) hoặc một yêu cầu, gồm động từ "choose" (chọn), mạo từ "the", tính từ "odd" (kỳ lạ, khác thường), đại từ "one" (một cái), trạng từ "out" (ra ngoài).
dụ sử dụng
  • Trong bài tập:

    • Circle the word that does not belong: apple, banana, carrot, orange. Choose the odd one out. (Khoanh tròn từ không cùng nhóm: táo, chuối, cà rốt, cam. Hãy chọn ra từ khác biệt.)
    • Look at the pictures: a dog, a cat, a fish, a bird. Which one is the odd one out? (Nhìn vào các bức tranh: một con chó, một con mèo, một con , một con chim. Cái nào là cái khác biệt?)
  • Trong trò chơi:

    • In this game, you have to choose the odd one out from the list of countries: Vietnam, Thailand, France, Japan. (Trong trò chơi này, bạn phải chọn ra quốc gia khác biệt trong danh sách: Việt Nam, Thái Lan, Pháp, Nhật Bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong ngữ cảnh so sánh: Cụm từ này có thể được mở rộng để chỉ việc phát hiện sự bất thường trong một tập hợp dữ liệu hoặc ý tưởng.

    • Among all the proposals, this one is clearly the odd one out because it contradicts the main goal. (Trong số tất cả các đề xuất, cái này rõ ràng cái khác biệt mâu thuẫn với mục tiêu chính.)
  • Dùng trong giao tiếp hàng ngày (ẩn dụ): Đôi khi người ta dùng cụm này để mô tả một người hoặc vật không hòa nhập với nhóm.

    • At the party, he was the odd one out because he didn't know anyone. (Tại bữa tiệc, anh ấy người lẻ loi không quen ai.)
Biến thể từ gần giống
  • Find the odd one out: Cụm từ tương tự, thường dùng thay thế, nhấn mạnh hành động "tìm ra" thay vì "chọn ra".

    • Please find the odd one out in this set of numbers: 2, 4, 6, 7. (Hãy tìm ra số khác biệt trong tập hợp này: 2, 4, 6, 7.)
  • Odd one: Viết tắt không chính thức, thường dùng trong hội thoại.

    • Which is the odd one? (Cái nào là cái khác biệt?)
Từ đồng nghĩa
  • Identify the outlier: Xác định phần tử ngoại lai (thường dùng trong thống hoặc khoa học).
  • Spot the difference: Tìm ra điểm khác biệt (thường dùng trong trò chơi hình ảnh).
  • Pick the misfit: Chọn ra cái không phù hợp (ít trang trọng hơn).
Thành ngữ liên quan
  • The odd man out: Thành ngữ này có nghĩa người/cái bị loại ra hoặc không phù hợp với nhóm, tương tự "the odd one out".

    • In a family of athletes, he is the odd man out because he prefers reading. (Trong một gia đình toàn vận động viên, anh ấy người khác biệt thích đọc sách.)
  • Stick out like a sore thumb: Nổi bật một cách khác thường, dễ bị phát hiện.

    • Wearing a suit to a beach party makes you stick out like a sore thumbyou're the odd one out. (Mặc vest đến bữa tiệc biển khiến bạn nổi bật một cách lạc lõngbạn người khác biệt.)