choose up
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): Chia đội, chọn người vào các đội (thường là cho một trò chơi hoặc hoạt động thể thao không chính thức).
Ví dụ sử dụng
- (Bọn trẻ nhanh chóng chia đội cho trận bóng đá.)
- (Trước trận đấu, các đội trưởng cần chọn người vào đội của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to choose up sides": cụm từ phổ biến nhất, mang nghĩa chia thành hai đội đối lập.
- We can't start playing until we choose up sides. (Chúng ta không thể bắt đầu chơi cho đến khi chia đội xong.)
"to choose up players": chọn từng người chơi cụ thể vào đội.
- The gym teacher told the class to choose up players for the relay race. (Giáo viên thể dục bảo cả lớp chọn người chơi cho cuộc đua tiếp sức.)
Biến thể và từ gần giống
- Choose (động từ): chọn, lựa.
- You need to choose a captain. (Bạn cần chọn một đội trưởng.)
- Pick up (cụm động từ): nhặt, lấy; cũng có thể dùng trong ngữ cảnh chọn người không chính thức.
- We picked up some extra players for the game. (Chúng tôi đã kiếm thêm vài người chơi cho trận đấu.)
Từ đồng nghĩa
- Select sides: chọn đội.
- Divide into teams: chia thành các đội.
- Pick teams: chọn đội (thông dụng hơn, ít trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Choose over: chọn hơn, ưu tiên.
- I would choose him over anyone else for my team. (Tôi sẽ chọn anh ấy hơn bất kỳ ai khác cho đội của mình.)
- Choose out: chọn ra, loại bỏ (ít phổ biến).
- The coach chose out the weakest players. (Huấn luyện viên đã loại bỏ những cầu thủ yếu nhất.)
Thành ngữ liên quan
- Choose up or lose out: (không chính thức) hoặc là chọn đội hoặc là mất cơ hội tham gia.
- If you don't choose up quickly, you'll be left out of the game. (Nếu bạn không chọn đội nhanh, bạn sẽ bị bỏ lại ngoài trận đấu.)