chop down
Cụm động từ (phrasal verb): Chặt đổ, đốn hạ (một cái cây) bằng cách dùng rìu hoặc dụng cụ tương tự để cắt ngang thân cây, khiến nó ngã xuống.
- (George đã chặt đổ cây anh đào.)
- (Họ cần đốn hạ cây sồi già ở sân sau.)
- (Những người tiều phu đã chặt đổ vài cây thông.)
"To chop down a tree": Cụm từ phổ biến nhất, dùng để chỉ hành động đốn hạ một cây cụ thể.
- He chopped down the dead tree to prevent it from falling on the house. (Anh ấy đã chặt đổ cây chết để tránh nó đổ vào nhà.)
"To chop down (something)": Có thể dùng với nghĩa bóng, chỉ việc loại bỏ hoặc phá hủy một thứ gì đó một cách mạnh mẽ.
- The company chopped down its workforce by 20% last year. (Công ty đã cắt giảm lực lượng lao động xuống 20% vào năm ngoái.) — Lưu ý: Nghĩa bóng này ít phổ biến hơn và thường dùng "cut down" cho nhân sự.
Chop (động từ): Chặt, bổ, thái.
- She chopped the vegetables for the soup. (Cô ấy đã thái rau cho món súp.)
Chop down (cụm động từ): Không có biến thể nào khác ngoài dạng chia thì (chops down, chopping down, chopped down).
Cut down: Chặt đổ (thường dùng cho cây cối, mang nghĩa tương tự nhưng có thể dùng với cưa hoặc dụng cụ khác).
- They cut down the tree with a chainsaw. (Họ đã chặt đổ cái cây bằng máy cưa xích.)
Fell: Đốn hạ (mang tính kỹ thuật hơn, thường dùng trong lâm nghiệp).
- The workers felled the tree with axes. (Các công nhân đã đốn hạ cái cây bằng rìu.)
Chop off: Chặt đứt, cắt bỏ (một phần của vật gì đó).
- He chopped off a branch from the tree. (Anh ấy đã chặt đứt một cành cây.)
Chop up: Chặt nhỏ, băm nhỏ.
- She chopped up the wood for the fire. (Cô ấy đã chặt nhỏ củi để nhóm lửa.)
- "Chop down to size": Hạ bớt, làm cho khiêm tốn hơn (thường dùng cho người).
- The criticism chopped him down to size. (Lời chỉ trích đã hạ bớt cái tôi của anh ta.) — Lưu ý: Thành ngữ này hiếm gặp và thường dùng "cut down to size" hơn.