chop off
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Chặt đứt, cắt bỏ: "chop off" có nghĩa là loại bỏ một phần của thứ gì đó bằng cách chặt hoặc cắt, thường bằng một công cụ sắc bén như rìu, dao hoặc kéo. Hành động này thường diễn ra nhanh và mạnh.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy dùng rìu để chặt bỏ cành cây chết khỏi cây.)
- (Đầu bếp cẩn thận cắt bỏ phần đầu của củ cà rốt.)
- (Vào thời cổ đại, tội phạm có thể bị chặt tay như một hình phạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chop off" mang nghĩa ẩn dụ: Dùng để chỉ việc loại bỏ hoặc ngừng một thứ gì đó một cách đột ngột.
- The company decided to chop off the unprofitable division. (Công ty quyết định cắt bỏ bộ phận kinh doanh thua lỗ.)
- We need to chop off the last paragraph of the essay; it's too long. (Chúng ta cần cắt bỏ đoạn cuối của bài luận; nó quá dài.)
"chop off" trong ngữ cảnh thân mật: Đôi khi dùng để chỉ việc cắt tóc hoặc râu một cách nhanh gọn.
- I'm going to chop off my long hair for a new look. (Tôi sẽ cắt bỏ mái tóc dài của mình để có một diện mạo mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Chop (động từ): chặt, băm, thái nhỏ.
- She chopped the onions finely. (Cô ấy băm nhỏ hành tây.)
- Off (giới từ/trạng từ): xa ra, khỏi, rời khỏi.
- He cut a piece off the cake. (Anh ấy cắt một miếng bánh ra.)
Từ đồng nghĩa
- Cut off: cắt đứt, cắt bỏ.
- She cut off a lock of her hair. (Cô ấy cắt bỏ một lọn tóc.)
- Sever: cắt đứt, làm đứt lìa.
- The accident severed his finger. (Tai nạn đã làm đứt lìa ngón tay anh ấy.)
- Lop off: chặt bỏ, cắt bỏ (thường dùng cho cành cây).
- They lopped off the lower branches. (Họ chặt bỏ những cành thấp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Chop up: chặt nhỏ, băm nhỏ.
- Chop up the vegetables for the soup. (Băm nhỏ rau củ cho món súp.)
- Chop down: đốn hạ (cây).
- They chopped down the old oak tree. (Họ đốn hạ cây sồi già.)
Thành ngữ liên quan
- Chop and change: thay đổi liên tục, không nhất quán.
- He keeps chopping and changing his mind about the trip. (Anh ấy cứ thay đổi ý định liên tục về chuyến đi.)