chopfallen
Định nghĩa
Tính từ: chopfallen (cũng viết là chapfallen) có nghĩa là chán nản, thất vọng, mất tinh thần, thường do một sự kiện bất ngờ hoặc thất bại gây ra. Từ này miêu tả trạng thái tinh thần xuống thấp, giống như bị "xì hơi" hoặc mất hết hy vọng.
Ví dụ sử dụng
- (Sau khi trượt kỳ thi, anh ấy trông hoàn toàn chán nản.)
- (Đội bóng đã mất tinh thần khi thua trận chung kết chỉ với một điểm.)
- (Cô ấy cảm thấy thất vọng sau khi nghe tin xấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn chương hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
- Từ này có thể đi kèm với các trạng từ như , , để nhấn mạnh mức độ.
- He was utterly chopfallen by the rejection. (Anh ấy hoàn toàn suy sụp vì sự từ chối.)
Biến thể và từ gần giống
- Chapfallen (tính từ): biến thể chính tả phổ biến hơn của .
- She looked chapfallen after the argument. (Cô ấy trông buồn bã sau cuộc tranh luận.)
- Chop (danh từ): hàm, má (cổ ngữ, nhưng là gốc của từ – "hàm rơi xuống").
- Fallen (tính từ): rơi, sa sút.
Từ đồng nghĩa
- Dejected: chán nản, thất vọng.
- Disheartened: nản lòng.
- Downcast: buồn bã, rũ rượi.
- Deflated: xì hơi, mất tinh thần (như trong định nghĩa Wordnet).
Thành ngữ liên quan
- To be down in the dumps: buồn bã, chán nản.
- He's been down in the dumps ever since he lost his job. (Anh ấy buồn bã kể từ khi mất việc.)
- To have one's spirits dampened: tinh thần bị dập tắt.
- The rain dampened everyone's spirits, leaving them chopfallen. (Cơn mưa làm mọi người mất tinh thần, khiến họ chán nản.)