chopping block

chopping block

A chef chops vegetables on a sturdy wooden chopping block.

Định nghĩa

Danh từ: - Thớt, bệ chặt: "chopping block" một khối gỗ chắc chắn được dùng làm bề mặt để cắt, thái thực phẩm hoặc chẻ củi.

dụ sử dụng
  • (Đầu bếp đặt miếng thịt lên thớt trước khi thái .)
  • (Anh ấy dùng một con dao nặng để chẻ củi trên bệ chặtsân sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on the chopping block": (nghĩa bóng) đangtrong tình trạng bị đe dọa, nguy bị loại bỏ hoặc cắt giảm.
    • Several employees were on the chopping block due to budget cuts. (Một số nhân viên đang nguy bị sa thải do cắt giảm ngân sách.)
  • "to put something on the chopping block": (nghĩa bóng) đưa một thứ đó vào tình trạng bị đe dọa, sẵn sàng hy sinh.
    • The company put the entire marketing department on the chopping block. (Công ty đã đưa toàn bộ bộ phận tiếp thị vào tình trạng bị cắt giảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Chopping board (n): thớt (thường nhỏ hơn, dùng trong bếp).
    • She cleaned the chopping board after cutting vegetables. ( ấy lau sạch thớt sau khi cắt rau củ.)
  • Block (n): khối, bệ (có thể dùng riêng lẻ, nhưng "chopping block" cụm cụ thể).
Từ đồng nghĩa
  • Cutting block: khối cắt, bệ cắt (đồng nghĩa gần hoàn toàn).
  • Butcher block: thớt của người bán thịt (thường lớn chắc chắn hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "chopping block", nhưng có thể liên kết với các động từ như , .
Thành ngữ liên quan
  • "to be on the chopping block" (đã giải thíchtrên): chỉ tình trạng bị đe dọa, sắp bị loại bỏ.
  • "to have one's head on the chopping block": (nghĩa bóng) chịu trách nhiệm hoặc đối mặt với hậu quả nghiêm trọng.
    • The manager had his head on the chopping block after the project failed. (Người quản lý phải chịu trách nhiệm sau khi dự án thất bại.)